Giá vàng PNJ ngày 17/01/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 85.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 87.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 17/01/2025

Ngày 17 tháng 01 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 85.300 triệu / lượng và bán ra là 87.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 17/01/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Hà NộiPNJ85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Đà NẵngPNJ85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Miền TâyPNJ85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Tây NguyênPNJ85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Đông Nam BộPNJ85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.985.20087.00009:45:10 17/01/2025
Vàng nữ trang 999.985.20086.60009:45:10 17/01/2025
Vàng nữ trang 99985.71086.51009:45:10 17/01/2025
Vàng nữ trang 9984.83085.83009:45:10 17/01/2025
Vàng 916 (22K)78.43079.43009:45:10 17/01/2025
Vàng 750 (18K)63.70065.10009:45:10 17/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.64059.04009:45:10 17/01/2025
Vàng 650 (15.6K)55.04056.44009:45:10 17/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.58052.98009:45:10 17/01/2025
Vàng 585 (14K)49.41050.81009:45:10 17/01/2025
Vàng 416 (10K)34.78036.18009:45:10 17/01/2025
Vàng 375 (9K)31.23032.63009:45:10 17/01/2025
Vàng 333 (8K)27.33028.73009:45:10 17/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-17.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 17/01/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ85.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.00087.00008:11:40 17/01/2025
85.30087.30008:55:01 17/01/2025
85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Hà NộiPNJ85.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.00087.00008:11:40 17/01/2025
85.30087.30008:55:01 17/01/2025
85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Đà NẵngPNJ85.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.00087.00008:11:40 17/01/2025
85.30087.30008:55:01 17/01/2025
85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Miền TâyPNJ85.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.00087.00008:11:40 17/01/2025
85.30087.30008:55:01 17/01/2025
85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Tây NguyênPNJ85.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.00087.00008:11:40 17/01/2025
85.30087.30008:55:01 17/01/2025
85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Đông Nam BộPNJ85.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
SJC85.00087.00008:11:40 17/01/2025
85.30087.30008:55:01 17/01/2025
85.30087.30009:45:10 17/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.985.20087.00008:11:40 17/01/2025
85.20087.00008:55:01 17/01/2025
85.20087.00009:45:10 17/01/2025
Vàng nữ trang 999.985.20086.00008:11:40 17/01/2025
85.20086.00008:55:01 17/01/2025
85.20086.60009:45:10 17/01/2025
Vàng nữ trang 99985.11085.91008:11:40 17/01/2025
85.11085.91008:55:01 17/01/2025
85.71086.51009:45:10 17/01/2025
Vàng nữ trang 9984.24085.24008:11:40 17/01/2025
84.24085.24008:55:01 17/01/2025
84.83085.83009:45:10 17/01/2025
Vàng 916 (22K)77.88078.88008:11:40 17/01/2025
77.88078.88008:55:01 17/01/2025
78.43079.43009:45:10 17/01/2025
Vàng 750 (18K)63.25064.65008:11:40 17/01/2025
63.25064.65008:55:01 17/01/2025
63.70065.10009:45:10 17/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.23058.63008:11:40 17/01/2025
57.23058.63008:55:01 17/01/2025
57.64059.04009:45:10 17/01/2025
Vàng 650 (15.6K)54.65056.05008:11:40 17/01/2025
54.65056.05008:55:01 17/01/2025
55.04056.44009:45:10 17/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.21052.61008:11:40 17/01/2025
51.21052.61008:55:01 17/01/2025
51.58052.98009:45:10 17/01/2025
Vàng 585 (14K)49.06050.46008:11:40 17/01/2025
49.06050.46008:55:01 17/01/2025
49.41050.81009:45:10 17/01/2025
Vàng 416 (10K)34.53035.93008:11:40 17/01/2025
34.53035.93008:55:01 17/01/2025
34.78036.18009:45:10 17/01/2025
Vàng 375 (9K)31.00032.40008:11:40 17/01/2025
31.00032.40008:55:01 17/01/2025
31.23032.63009:45:10 17/01/2025
Vàng 333 (8K)27.13028.53008:11:40 17/01/2025
27.13028.53008:55:01 17/01/2025
27.33028.73009:45:10 17/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-17.html

Giá vàng tại các tổ chức