Giá vàng PNJ ngày 22/01/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 86.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 88.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 22/01/2025

Ngày 22 tháng 01 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 86.200 triệu / lượng và bán ra là 88.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 22/01/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Hà NộiPNJ86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Đà NẵngPNJ86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Miền TâyPNJ86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Tây NguyênPNJ86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Đông Nam BộPNJ86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.986.10087.70014:22:12 22/01/2025
Vàng nữ trang 999.986.00087.40014:22:12 22/01/2025
Vàng nữ trang 99985.91087.31014:22:12 22/01/2025
Vàng nữ trang 9985.63086.63014:22:12 22/01/2025
Vàng 916 (22K)79.16080.16014:22:12 22/01/2025
Vàng 750 (18K)64.30065.70014:22:12 22/01/2025
Vàng 680 (16.3K)58.18059.58014:22:12 22/01/2025
Vàng 650 (15.6K)55.56056.96014:22:12 22/01/2025
Vàng 610 (14.6K)52.06053.46014:22:12 22/01/2025
Vàng 585 (14K)49.88051.28014:22:12 22/01/2025
Vàng 416 (10K)35.11036.51014:22:12 22/01/2025
Vàng 375 (9K)31.53032.93014:22:12 22/01/2025
Vàng 333 (8K)27.59028.99014:22:12 22/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-22.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 22/01/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ85.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC85.50087.50008:17:45 22/01/2025
86.00088.00008:31:32 22/01/2025
86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Hà NộiPNJ85.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC85.50087.50008:17:45 22/01/2025
86.00088.00008:31:32 22/01/2025
86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Đà NẵngPNJ85.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC85.50087.50008:17:45 22/01/2025
86.00088.00008:31:32 22/01/2025
86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Miền TâyPNJ85.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC85.50087.50008:17:45 22/01/2025
86.00088.00008:31:32 22/01/2025
86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Tây NguyênPNJ85.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC85.50087.50008:17:45 22/01/2025
86.00088.00008:31:32 22/01/2025
86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Đông Nam BộPNJ85.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
SJC85.50087.50008:17:45 22/01/2025
86.00088.00008:31:32 22/01/2025
86.20088.20014:22:12 22/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.985.80087.50008:17:45 22/01/2025
85.80087.50008:31:32 22/01/2025
86.10087.70014:22:12 22/01/2025
Vàng nữ trang 999.985.70087.10008:17:45 22/01/2025
85.70087.10008:31:32 22/01/2025
86.00087.40014:22:12 22/01/2025
Vàng nữ trang 99985.61087.01008:17:45 22/01/2025
85.61087.01008:31:32 22/01/2025
85.91087.31014:22:12 22/01/2025
Vàng nữ trang 9985.33086.33008:17:45 22/01/2025
85.33086.33008:31:32 22/01/2025
85.63086.63014:22:12 22/01/2025
Vàng 916 (22K)78.88079.88008:17:45 22/01/2025
78.88079.88008:31:32 22/01/2025
79.16080.16014:22:12 22/01/2025
Vàng 750 (18K)64.08065.48008:17:45 22/01/2025
64.08065.48008:31:32 22/01/2025
64.30065.70014:22:12 22/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.98059.38008:17:45 22/01/2025
57.98059.38008:31:32 22/01/2025
58.18059.58014:22:12 22/01/2025
Vàng 650 (15.6K)55.37056.77008:17:45 22/01/2025
55.37056.77008:31:32 22/01/2025
55.56056.96014:22:12 22/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.88053.28008:17:45 22/01/2025
51.88053.28008:31:32 22/01/2025
52.06053.46014:22:12 22/01/2025
Vàng 585 (14K)49.70051.10008:17:45 22/01/2025
49.70051.10008:31:32 22/01/2025
49.88051.28014:22:12 22/01/2025
Vàng 416 (10K)34.98036.38008:17:45 22/01/2025
34.98036.38008:31:32 22/01/2025
35.11036.51014:22:12 22/01/2025
Vàng 375 (9K)31.41032.81008:17:45 22/01/2025
31.41032.81008:31:32 22/01/2025
31.53032.93014:22:12 22/01/2025
Vàng 333 (8K)27.49028.89008:17:45 22/01/2025
27.49028.89008:31:32 22/01/2025
27.59028.99014:22:12 22/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-22.html

Giá vàng tại các tổ chức