Giá vàng PNJ ngày 23/01/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 86.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 88.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 23/01/2025

Ngày 23 tháng 01 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 86.400 triệu / lượng và bán ra là 88.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 23/01/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Hà NộiPNJ86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Đà NẵngPNJ86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Miền TâyPNJ86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Tây NguyênPNJ86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Đông Nam BộPNJ86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Giá vàng nữ trang86.10087.70008:27:42 23/01/2025
86.00087.40008:27:42 23/01/2025
85.91087.31008:27:42 23/01/2025
85.63086.63008:27:42 23/01/2025
79.16080.16008:27:42 23/01/2025
64.30065.70008:27:42 23/01/2025
58.18059.58008:27:42 23/01/2025
55.56056.96008:27:42 23/01/2025
52.06053.46008:27:42 23/01/2025
49.88051.28008:27:42 23/01/2025
35.11036.51008:27:42 23/01/2025
31.53032.93008:27:42 23/01/2025
27.59028.99008:27:42 23/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-23.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 23/01/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.20088.20007:49:16 23/01/2025
86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Hà NộiPNJ86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.20088.20007:49:16 23/01/2025
86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Đà NẵngPNJ86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.20088.20007:49:16 23/01/2025
86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Miền TâyPNJ86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.20088.20007:49:16 23/01/2025
86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Tây NguyênPNJ86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.20088.20007:49:16 23/01/2025
86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Đông Nam BộPNJ86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
SJC86.20088.20007:49:16 23/01/2025
86.40088.40008:27:42 23/01/2025
Giá vàng nữ trang86.10087.70007:49:16 23/01/2025
86.10087.70008:27:42 23/01/2025
86.00087.40007:49:16 23/01/2025
86.00087.40008:27:42 23/01/2025
85.91087.31007:49:16 23/01/2025
85.91087.31008:27:42 23/01/2025
85.63086.63007:49:16 23/01/2025
85.63086.63008:27:42 23/01/2025
79.16080.16007:49:16 23/01/2025
79.16080.16008:27:42 23/01/2025
64.30065.70007:49:16 23/01/2025
64.30065.70008:27:42 23/01/2025
58.18059.58007:49:16 23/01/2025
58.18059.58008:27:42 23/01/2025
55.56056.96007:49:16 23/01/2025
55.56056.96008:27:42 23/01/2025
52.06053.46007:49:16 23/01/2025
52.06053.46008:27:42 23/01/2025
49.88051.28007:49:16 23/01/2025
49.88051.28008:27:42 23/01/2025
35.11036.51007:49:16 23/01/2025
35.11036.51008:27:42 23/01/2025
31.53032.93007:49:16 23/01/2025
31.53032.93008:27:42 23/01/2025
27.59028.99007:49:16 23/01/2025
27.59028.99008:27:42 23/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-23.html

Giá vàng tại các tổ chức