Giá vàng PNJ ngày 24/01/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 86.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 88.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 24/01/2025

Ngày 24 tháng 01 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 86.800 triệu / lượng và bán ra là 88.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 24/01/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Hà NộiPNJ86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Đà NẵngPNJ86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Miền TâyPNJ86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Tây NguyênPNJ86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Đông Nam BộPNJ86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.986.60088.10016:32:52 24/01/2025
Vàng nữ trang 999.986.50087.90016:32:52 24/01/2025
Vàng nữ trang 99986.41087.81016:32:52 24/01/2025
Vàng nữ trang 9986.12087.12016:32:52 24/01/2025
Vàng 916 (22K)79.62080.62016:32:52 24/01/2025
Vàng 750 (18K)64.68066.08016:32:52 24/01/2025
Vàng 680 (16.3K)58.52059.92016:32:52 24/01/2025
Vàng 650 (15.6K)55.89057.29016:32:52 24/01/2025
Vàng 610 (14.6K)52.37053.77016:32:52 24/01/2025
Vàng 585 (14K)50.17051.57016:32:52 24/01/2025
Vàng 416 (10K)35.32036.72016:32:52 24/01/2025
Vàng 375 (9K)31.71033.11016:32:52 24/01/2025
Vàng 333 (8K)27.76029.16016:32:52 24/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-24.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 24/01/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ86.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.10088.10008:08:51 24/01/2025
86.50088.50008:53:46 24/01/2025
86.90088.90010:25:11 24/01/2025
86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Hà NộiPNJ86.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.10088.10008:08:51 24/01/2025
86.50088.50008:53:46 24/01/2025
86.90088.90010:25:11 24/01/2025
86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Đà NẵngPNJ86.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.10088.10008:08:51 24/01/2025
86.50088.50008:53:46 24/01/2025
86.90088.90010:25:11 24/01/2025
86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Miền TâyPNJ86.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.10088.10008:08:51 24/01/2025
86.50088.50008:53:46 24/01/2025
86.90088.90010:25:11 24/01/2025
86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Tây NguyênPNJ86.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.10088.10008:08:51 24/01/2025
86.50088.50008:53:46 24/01/2025
86.90088.90010:25:11 24/01/2025
86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Đông Nam BộPNJ86.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
SJC86.10088.10008:08:51 24/01/2025
86.50088.50008:53:46 24/01/2025
86.90088.90010:25:11 24/01/2025
86.80088.80016:32:52 24/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.986.10087.80008:08:51 24/01/2025
86.10087.80008:53:46 24/01/2025
86.50087.90010:25:11 24/01/2025
86.60088.10016:32:52 24/01/2025
Vàng nữ trang 999.986.10087.50008:08:51 24/01/2025
86.10087.50008:53:46 24/01/2025
86.40087.80010:25:11 24/01/2025
86.50087.90016:32:52 24/01/2025
Vàng nữ trang 99986.01087.41008:08:51 24/01/2025
86.01087.41008:53:46 24/01/2025
86.31087.71010:25:11 24/01/2025
86.41087.81016:32:52 24/01/2025
Vàng nữ trang 9985.73086.73008:08:51 24/01/2025
85.73086.73008:53:46 24/01/2025
86.02087.02010:25:11 24/01/2025
86.12087.12016:32:52 24/01/2025
Vàng 916 (22K)79.25080.25008:08:51 24/01/2025
79.25080.25008:53:46 24/01/2025
79.53080.53010:25:11 24/01/2025
79.62080.62016:32:52 24/01/2025
Vàng 750 (18K)64.38065.78008:08:51 24/01/2025
64.38065.78008:53:46 24/01/2025
64.60066.00010:25:11 24/01/2025
64.68066.08016:32:52 24/01/2025
Vàng 680 (16.3K)58.25059.65008:08:51 24/01/2025
58.25059.65008:53:46 24/01/2025
58.45059.85010:25:11 24/01/2025
58.52059.92016:32:52 24/01/2025
Vàng 650 (15.6K)55.63057.03008:08:51 24/01/2025
55.63057.03008:53:46 24/01/2025
55.82057.22010:25:11 24/01/2025
55.89057.29016:32:52 24/01/2025
Vàng 610 (14.6K)52.13053.53008:08:51 24/01/2025
52.13053.53008:53:46 24/01/2025
52.31053.71010:25:11 24/01/2025
52.37053.77016:32:52 24/01/2025
Vàng 585 (14K)49.94051.34008:08:51 24/01/2025
49.94051.34008:53:46 24/01/2025
50.11051.51010:25:11 24/01/2025
50.17051.57016:32:52 24/01/2025
Vàng 416 (10K)35.15036.55008:08:51 24/01/2025
35.15036.55008:53:46 24/01/2025
35.28036.68010:25:11 24/01/2025
35.32036.72016:32:52 24/01/2025
Vàng 375 (9K)31.56032.96008:08:51 24/01/2025
31.56032.96008:53:46 24/01/2025
31.68033.08010:25:11 24/01/2025
31.71033.11016:32:52 24/01/2025
Vàng 333 (8K)27.63029.03008:08:51 24/01/2025
27.63029.03008:53:46 24/01/2025
27.72029.12010:25:11 24/01/2025
27.76029.16016:32:52 24/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-24.html

Giá vàng tại các tổ chức