Giá vàng PNJ ngày 15/02/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 87.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 90.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 15/02/2025

Ngày 15 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 87.300 triệu / lượng và bán ra là 90.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 15/02/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Hà NộiPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đà NẵngPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Miền TâyPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Tây NguyênPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đông Nam BộPNJ88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.988.30090.20008:56:19 15/02/2025
Vàng nữ trang 999.987.60090.10008:56:19 15/02/2025
Vàng nữ trang 99987.51090.01008:56:19 15/02/2025
Vàng nữ trang 9986.80089.30008:56:19 15/02/2025
Vàng 916 (22K)80.13082.63008:56:19 15/02/2025
Vàng 750 (18K)65.23067.73008:56:19 15/02/2025
Vàng 680 (16.3K)58.92061.42008:56:19 15/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.22058.72008:56:19 15/02/2025
Vàng 610 (14.6K)52.61055.11008:56:19 15/02/2025
Vàng 585 (14K)50.36052.86008:56:19 15/02/2025
Vàng 416 (10K)35.13037.63008:56:19 15/02/2025
Vàng 375 (9K)31.44033.94008:56:19 15/02/2025
Vàng 333 (8K)27.38029.88008:56:19 15/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-15.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 15/02/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Hà NộiPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đà NẵngPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Miền TâyPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Tây NguyênPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Đông Nam BộPNJ88.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
SJC88.30091.30008:15:40 15/02/2025
87.30090.30008:35:38 15/02/2025
87.30090.30008:56:19 15/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.988.30091.00008:15:40 15/02/2025
87.30090.20008:35:38 15/02/2025
88.30090.20008:56:19 15/02/2025
Vàng nữ trang 999.988.20090.70008:15:40 15/02/2025
87.30089.80008:35:38 15/02/2025
87.60090.10008:56:19 15/02/2025
Vàng nữ trang 99988.11090.61008:15:40 15/02/2025
87.21089.71008:35:38 15/02/2025
87.51090.01008:56:19 15/02/2025
Vàng nữ trang 9987.39089.89008:15:40 15/02/2025
86.50089.00008:35:38 15/02/2025
86.80089.30008:56:19 15/02/2025
Vàng 916 (22K)80.68083.18008:15:40 15/02/2025
79.86082.36008:35:38 15/02/2025
80.13082.63008:56:19 15/02/2025
Vàng 750 (18K)65.68068.18008:15:40 15/02/2025
65.00067.50008:35:38 15/02/2025
65.23067.73008:56:19 15/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.33061.83008:15:40 15/02/2025
58.71061.21008:35:38 15/02/2025
58.92061.42008:56:19 15/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.61059.11008:15:40 15/02/2025
56.02058.52008:35:38 15/02/2025
56.22058.72008:56:19 15/02/2025
Vàng 610 (14.6K)52.98055.48008:15:40 15/02/2025
52.43054.93008:35:38 15/02/2025
52.61055.11008:56:19 15/02/2025
Vàng 585 (14K)50.71053.21008:15:40 15/02/2025
50.18052.68008:35:38 15/02/2025
50.36052.86008:56:19 15/02/2025
Vàng 416 (10K)35.38037.88008:15:40 15/02/2025
35.01037.51008:35:38 15/02/2025
35.13037.63008:56:19 15/02/2025
Vàng 375 (9K)31.66034.16008:15:40 15/02/2025
31.33033.83008:35:38 15/02/2025
31.44033.94008:56:19 15/02/2025
Vàng 333 (8K)27.58030.08008:15:40 15/02/2025
27.28029.78008:35:38 15/02/2025
27.38029.88008:56:19 15/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-15.html

Giá vàng tại các tổ chức