Giá vàng PNJ ngày 21/02/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 89.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 91.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 21/02/2025

Ngày 21 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 89.400 triệu / lượng và bán ra là 91.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 21/02/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Hà NộiPNJ90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Đà NẵngPNJ90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Miền TâyPNJ90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Tây NguyênPNJ90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.10091.70015:28:36 21/02/2025
Vàng nữ trang 999.989.00091.50015:28:36 21/02/2025
Vàng nữ trang 99988.91091.41015:28:36 21/02/2025
Vàng nữ trang 9988.19090.69015:28:36 21/02/2025
Vàng 916 (22K)81.41083.91015:28:36 21/02/2025
Vàng 750 (18K)66.28068.78015:28:36 21/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.87062.37015:28:36 21/02/2025
Vàng 650 (15.6K)57.13059.63015:28:36 21/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.47055.97015:28:36 21/02/2025
Vàng 585 (14K)51.18053.68015:28:36 21/02/2025
Vàng 416 (10K)35.71038.21015:28:36 21/02/2025
Vàng 375 (9K)31.96034.46015:28:36 21/02/2025
Vàng 333 (8K)27.85030.35015:28:36 21/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-21.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 21/02/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ90.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC90.00092.30008:07:19 21/02/2025
89.70092.00010:24:21 21/02/2025
89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Hà NộiPNJ90.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC90.00092.30008:07:19 21/02/2025
89.70092.00010:24:21 21/02/2025
89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Đà NẵngPNJ90.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC90.00092.30008:07:19 21/02/2025
89.70092.00010:24:21 21/02/2025
89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Miền TâyPNJ90.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC90.00092.30008:07:19 21/02/2025
89.70092.00010:24:21 21/02/2025
89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Tây NguyênPNJ90.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC90.00092.30008:07:19 21/02/2025
89.70092.00010:24:21 21/02/2025
89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
SJC90.00092.30008:07:19 21/02/2025
89.70092.00010:24:21 21/02/2025
89.40091.70015:28:36 21/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.40092.20008:07:19 21/02/2025
90.20092.00010:24:21 21/02/2025
90.10091.70015:28:36 21/02/2025
Vàng nữ trang 999.989.60092.10008:07:19 21/02/2025
89.40091.90010:24:21 21/02/2025
89.00091.50015:28:36 21/02/2025
Vàng nữ trang 99989.51092.01008:07:19 21/02/2025
89.31091.81010:24:21 21/02/2025
88.91091.41015:28:36 21/02/2025
Vàng nữ trang 9988.78091.28008:07:19 21/02/2025
88.58091.08010:24:21 21/02/2025
88.19090.69015:28:36 21/02/2025
Vàng 916 (22K)81.96084.46008:07:19 21/02/2025
81.78084.28010:24:21 21/02/2025
81.41083.91015:28:36 21/02/2025
Vàng 750 (18K)66.73069.23008:07:19 21/02/2025
66.58069.08010:24:21 21/02/2025
66.28068.78015:28:36 21/02/2025
Vàng 680 (16.3K)60.28062.78008:07:19 21/02/2025
60.14062.64010:24:21 21/02/2025
59.87062.37015:28:36 21/02/2025
Vàng 650 (15.6K)57.52060.02008:07:19 21/02/2025
57.39059.89010:24:21 21/02/2025
57.13059.63015:28:36 21/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.83056.33008:07:19 21/02/2025
53.71056.21010:24:21 21/02/2025
53.47055.97015:28:36 21/02/2025
Vàng 585 (14K)51.53054.03008:07:19 21/02/2025
51.41053.91010:24:21 21/02/2025
51.18053.68015:28:36 21/02/2025
Vàng 416 (10K)35.96038.46008:07:19 21/02/2025
35.88038.38010:24:21 21/02/2025
35.71038.21015:28:36 21/02/2025
Vàng 375 (9K)32.19034.69008:07:19 21/02/2025
32.11034.61010:24:21 21/02/2025
31.96034.46015:28:36 21/02/2025
Vàng 333 (8K)28.04030.54008:07:19 21/02/2025
27.98030.48010:24:21 21/02/2025
27.85030.35015:28:36 21/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-21.html

Giá vàng tại các tổ chức