Giá vàng PNJ ngày 22/02/2025
Giá vàng Miếng
Mua vào
89.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
91.700 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 22/02/2025
Ngày 22 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 89.400 triệu / lượng và bán ra là 91.700 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 22/02/2025.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| 89.000 | 91.500 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 88.910 | 91.410 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 88.190 | 90.690 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 81.410 | 83.910 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 66.280 | 68.780 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 59.870 | 62.370 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 57.130 | 59.630 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 53.470 | 55.970 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 51.180 | 53.680 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 35.710 | 38.210 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 31.960 | 34.460 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 27.850 | 30.350 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-22.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 22/02/2025
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 |
| SJC | 89.400 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | 90.100 | 91.700 | 08:29:04 22/02/2025 | |
| 89.000 | 91.500 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 88.910 | 91.410 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 88.190 | 90.690 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 81.410 | 83.910 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 66.280 | 68.780 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 59.870 | 62.370 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 57.130 | 59.630 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 53.470 | 55.970 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 51.180 | 53.680 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 35.710 | 38.210 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 31.960 | 34.460 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| 27.850 | 30.350 | 08:29:04 22/02/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-22.html | ||||







