Giá vàng PNJ ngày 26/02/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 89.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 91.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 26/02/2025

Ngày 26 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 89.000 triệu / lượng và bán ra là 91.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 26/02/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Hà NộiPNJ90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Đà NẵngPNJ90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Miền TâyPNJ90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Tây NguyênPNJ90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.20091.30013:54:33 26/02/2025
Vàng nữ trang 999.988.70091.20013:54:33 26/02/2025
Vàng nữ trang 99988.61091.11013:54:33 26/02/2025
Vàng nữ trang 9987.89090.39013:54:33 26/02/2025
Vàng 916 (22K)81.14083.64013:54:33 26/02/2025
Vàng 750 (18K)66.05068.55013:54:33 26/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.67062.17013:54:33 26/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.93059.43013:54:33 26/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.28055.78013:54:33 26/02/2025
Vàng 585 (14K)51.00053.50013:54:33 26/02/2025
Vàng 416 (10K)35.59038.09013:54:33 26/02/2025
Vàng 375 (9K)31.85034.35013:54:33 26/02/2025
Vàng 333 (8K)27.75030.25013:54:33 26/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-26.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 26/02/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ90.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.70092.00008:08:42 26/02/2025
89.40091.70008:37:42 26/02/2025
89.20091.50010:00:53 26/02/2025
89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Hà NộiPNJ90.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.70092.00008:08:42 26/02/2025
89.40091.70008:37:42 26/02/2025
89.20091.50010:00:53 26/02/2025
89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Đà NẵngPNJ90.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.70092.00008:08:42 26/02/2025
89.40091.70008:37:42 26/02/2025
89.20091.50010:00:53 26/02/2025
89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Miền TâyPNJ90.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.70092.00008:08:42 26/02/2025
89.40091.70008:37:42 26/02/2025
89.20091.50010:00:53 26/02/2025
89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Tây NguyênPNJ90.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.70092.00008:08:42 26/02/2025
89.40091.70008:37:42 26/02/2025
89.20091.50010:00:53 26/02/2025
89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
SJC89.70092.00008:08:42 26/02/2025
89.40091.70008:37:42 26/02/2025
89.20091.50010:00:53 26/02/2025
89.00091.30013:54:33 26/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.70092.00008:08:42 26/02/2025
90.50091.70008:37:42 26/02/2025
90.50091.50010:00:53 26/02/2025
90.20091.30013:54:33 26/02/2025
Vàng nữ trang 999.989.40091.90008:08:42 26/02/2025
89.10091.60008:37:42 26/02/2025
88.90091.40010:00:53 26/02/2025
88.70091.20013:54:33 26/02/2025
Vàng nữ trang 99989.31091.81008:08:42 26/02/2025
89.01091.51008:37:42 26/02/2025
88.81091.31010:00:53 26/02/2025
88.61091.11013:54:33 26/02/2025
Vàng nữ trang 9988.58091.08008:08:42 26/02/2025
88.28090.78008:37:42 26/02/2025
88.09090.59010:00:53 26/02/2025
87.89090.39013:54:33 26/02/2025
Vàng 916 (22K)81.78084.28008:08:42 26/02/2025
81.51084.01008:37:42 26/02/2025
81.32083.82010:00:53 26/02/2025
81.14083.64013:54:33 26/02/2025
Vàng 750 (18K)66.58069.08008:08:42 26/02/2025
66.35068.85008:37:42 26/02/2025
66.20068.70010:00:53 26/02/2025
66.05068.55013:54:33 26/02/2025
Vàng 680 (16.3K)60.14062.64008:08:42 26/02/2025
59.94062.44008:37:42 26/02/2025
59.80062.30010:00:53 26/02/2025
59.67062.17013:54:33 26/02/2025
Vàng 650 (15.6K)57.39059.89008:08:42 26/02/2025
57.19059.69008:37:42 26/02/2025
57.06059.56010:00:53 26/02/2025
56.93059.43013:54:33 26/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.71056.21008:08:42 26/02/2025
53.53056.03008:37:42 26/02/2025
53.40055.90010:00:53 26/02/2025
53.28055.78013:54:33 26/02/2025
Vàng 585 (14K)51.41053.91008:08:42 26/02/2025
51.24053.74008:37:42 26/02/2025
51.12053.62010:00:53 26/02/2025
51.00053.50013:54:33 26/02/2025
Vàng 416 (10K)35.88038.38008:08:42 26/02/2025
35.76038.26008:37:42 26/02/2025
35.67038.17010:00:53 26/02/2025
35.59038.09013:54:33 26/02/2025
Vàng 375 (9K)32.11034.61008:08:42 26/02/2025
32.00034.50008:37:42 26/02/2025
31.93034.43010:00:53 26/02/2025
31.85034.35013:54:33 26/02/2025
Vàng 333 (8K)27.98030.48008:08:42 26/02/2025
27.88030.38008:37:42 26/02/2025
27.81030.31010:00:53 26/02/2025
27.75030.25013:54:33 26/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-26.html

Giá vàng tại các tổ chức