Giá vàng PNJ ngày 27/02/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 88.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 91.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 27/02/2025

Ngày 27 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 88.900 triệu / lượng và bán ra là 91.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 27/02/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Hà NộiPNJ90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Đà NẵngPNJ90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Miền TâyPNJ90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Tây NguyênPNJ90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.30091.20010:20:21 27/02/2025
Vàng nữ trang 999.988.60091.10010:20:21 27/02/2025
Vàng nữ trang 99988.51091.01010:20:21 27/02/2025
Vàng nữ trang 9987.79090.29010:20:21 27/02/2025
Vàng 916 (22K)81.05083.55010:20:21 27/02/2025
Vàng 750 (18K)65.98068.48010:20:21 27/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.60062.10010:20:21 27/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.87059.37010:20:21 27/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.22055.72010:20:21 27/02/2025
Vàng 585 (14K)50.94053.44010:20:21 27/02/2025
Vàng 416 (10K)35.55038.05010:20:21 27/02/2025
Vàng 375 (9K)31.81034.31010:20:21 27/02/2025
Vàng 333 (8K)27.71030.21010:20:21 27/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-27.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 27/02/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ90.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC89.00091.30008:04:34 27/02/2025
89.20091.50008:33:22 27/02/2025
88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Hà NộiPNJ90.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC89.00091.30008:04:34 27/02/2025
89.20091.50008:33:22 27/02/2025
88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Đà NẵngPNJ90.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC89.00091.30008:04:34 27/02/2025
89.20091.50008:33:22 27/02/2025
88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Miền TâyPNJ90.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC89.00091.30008:04:34 27/02/2025
89.20091.50008:33:22 27/02/2025
88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Tây NguyênPNJ90.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC89.00091.30008:04:34 27/02/2025
89.20091.50008:33:22 27/02/2025
88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
SJC89.00091.30008:04:34 27/02/2025
89.20091.50008:33:22 27/02/2025
88.90091.20010:20:21 27/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.20091.30008:04:34 27/02/2025
90.40091.50008:33:22 27/02/2025
90.30091.20010:20:21 27/02/2025
Vàng nữ trang 999.988.70091.20008:04:34 27/02/2025
88.90091.40008:33:22 27/02/2025
88.60091.10010:20:21 27/02/2025
Vàng nữ trang 99988.61091.11008:04:34 27/02/2025
88.81091.31008:33:22 27/02/2025
88.51091.01010:20:21 27/02/2025
Vàng nữ trang 9987.89090.39008:04:34 27/02/2025
88.09090.59008:33:22 27/02/2025
87.79090.29010:20:21 27/02/2025
Vàng 916 (22K)81.14083.64008:04:34 27/02/2025
81.32083.82008:33:22 27/02/2025
81.05083.55010:20:21 27/02/2025
Vàng 750 (18K)66.05068.55008:04:34 27/02/2025
66.20068.70008:33:22 27/02/2025
65.98068.48010:20:21 27/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.67062.17008:04:34 27/02/2025
59.80062.30008:33:22 27/02/2025
59.60062.10010:20:21 27/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.93059.43008:04:34 27/02/2025
57.06059.56008:33:22 27/02/2025
56.87059.37010:20:21 27/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.28055.78008:04:34 27/02/2025
53.40055.90008:33:22 27/02/2025
53.22055.72010:20:21 27/02/2025
Vàng 585 (14K)51.00053.50008:04:34 27/02/2025
51.12053.62008:33:22 27/02/2025
50.94053.44010:20:21 27/02/2025
Vàng 416 (10K)35.59038.09008:04:34 27/02/2025
35.67038.17008:33:22 27/02/2025
35.55038.05010:20:21 27/02/2025
Vàng 375 (9K)31.85034.35008:04:34 27/02/2025
31.93034.43008:33:22 27/02/2025
31.81034.31010:20:21 27/02/2025
Vàng 333 (8K)27.75030.25008:04:34 27/02/2025
27.81030.31008:33:22 27/02/2025
27.71030.21010:20:21 27/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-27.html

Giá vàng tại các tổ chức