Giá vàng PNJ ngày 28/02/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 88.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 90.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 28/02/2025

Ngày 28 tháng 02 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 88.500 triệu / lượng và bán ra là 90.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 28/02/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Hà NộiPNJ89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Đà NẵngPNJ89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Miền TâyPNJ89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Tây NguyênPNJ89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Đông Nam BộPNJ89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.989.80090.50011:25:57 28/02/2025
Vàng nữ trang 999.988.00090.50011:25:57 28/02/2025
Vàng nữ trang 99987.91090.41011:25:57 28/02/2025
Vàng nữ trang 9987.20089.70011:25:57 28/02/2025
Vàng 916 (22K)80.50083.00011:25:57 28/02/2025
Vàng 750 (18K)65.53068.03011:25:57 28/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.19061.69011:25:57 28/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.48058.98011:25:57 28/02/2025
Vàng 610 (14.6K)52.86055.36011:25:57 28/02/2025
Vàng 585 (14K)50.59053.09011:25:57 28/02/2025
Vàng 416 (10K)35.30037.80011:25:57 28/02/2025
Vàng 375 (9K)31.59034.09011:25:57 28/02/2025
Vàng 333 (8K)27.52030.02011:25:57 28/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-28.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 28/02/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ90.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.90091.20008:07:08 28/02/2025
88.90090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Hà NộiPNJ90.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.90091.20008:07:08 28/02/2025
88.90090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Đà NẵngPNJ90.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.90091.20008:07:08 28/02/2025
88.90090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Miền TâyPNJ90.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.90091.20008:07:08 28/02/2025
88.90090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Tây NguyênPNJ90.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.90091.20008:07:08 28/02/2025
88.90090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Đông Nam BộPNJ90.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
SJC88.90091.20008:07:08 28/02/2025
88.90090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
88.50090.50011:25:57 28/02/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.30091.20008:07:08 28/02/2025
90.00090.90008:44:41 28/02/2025
88.90090.90010:25:26 28/02/2025
89.80090.50011:25:57 28/02/2025
Vàng nữ trang 999.988.60091.10008:07:08 28/02/2025
88.30090.80008:44:41 28/02/2025
88.30090.80010:25:26 28/02/2025
88.00090.50011:25:57 28/02/2025
Vàng nữ trang 99988.51091.01008:07:08 28/02/2025
88.21090.71008:44:41 28/02/2025
88.21090.71010:25:26 28/02/2025
87.91090.41011:25:57 28/02/2025
Vàng nữ trang 9987.79090.29008:07:08 28/02/2025
87.49089.99008:44:41 28/02/2025
87.49089.99010:25:26 28/02/2025
87.20089.70011:25:57 28/02/2025
Vàng 916 (22K)81.05083.55008:07:08 28/02/2025
80.77083.27008:44:41 28/02/2025
80.77083.27010:25:26 28/02/2025
80.50083.00011:25:57 28/02/2025
Vàng 750 (18K)65.98068.48008:07:08 28/02/2025
65.75068.25008:44:41 28/02/2025
65.75068.25010:25:26 28/02/2025
65.53068.03011:25:57 28/02/2025
Vàng 680 (16.3K)59.60062.10008:07:08 28/02/2025
59.39061.89008:44:41 28/02/2025
59.39061.89010:25:26 28/02/2025
59.19061.69011:25:57 28/02/2025
Vàng 650 (15.6K)56.87059.37008:07:08 28/02/2025
56.67059.17008:44:41 28/02/2025
56.67059.17010:25:26 28/02/2025
56.48058.98011:25:57 28/02/2025
Vàng 610 (14.6K)53.22055.72008:07:08 28/02/2025
53.04055.54008:44:41 28/02/2025
53.04055.54010:25:26 28/02/2025
52.86055.36011:25:57 28/02/2025
Vàng 585 (14K)50.94053.44008:07:08 28/02/2025
50.77053.27008:44:41 28/02/2025
50.77053.27010:25:26 28/02/2025
50.59053.09011:25:57 28/02/2025
Vàng 416 (10K)35.55038.05008:07:08 28/02/2025
35.42037.92008:44:41 28/02/2025
35.42037.92010:25:26 28/02/2025
35.30037.80011:25:57 28/02/2025
Vàng 375 (9K)31.81034.31008:07:08 28/02/2025
31.70034.20008:44:41 28/02/2025
31.70034.20010:25:26 28/02/2025
31.59034.09011:25:57 28/02/2025
Vàng 333 (8K)27.71030.21008:07:08 28/02/2025
27.61030.11008:44:41 28/02/2025
27.61030.11010:25:26 28/02/2025
27.52030.02011:25:57 28/02/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-02-28.html

Giá vàng tại các tổ chức