Giá vàng PNJ ngày 01/03/2025
Giá vàng Miếng
Mua vào
88.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
90.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 01/03/2025
Ngày 01 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 88.500 triệu / lượng và bán ra là 90.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 01/03/2025.
Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
---|---|---|---|---|
TPHCM | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Hà Nội | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Đà Nẵng | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Miền Tây | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Tây Nguyên | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Đông Nam Bộ | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Giá vàng nữ trang | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
88.000 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
87.910 | 90.410 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
87.200 | 89.700 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
80.500 | 83.000 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
65.530 | 68.030 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
59.190 | 61.690 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
56.480 | 58.980 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
52.860 | 55.360 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
50.590 | 53.090 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
35.300 | 37.800 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
31.590 | 34.090 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
27.520 | 30.020 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-01.html |
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 01/03/2025
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
---|---|---|---|---|
TPHCM | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Hà Nội | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Đà Nẵng | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Miền Tây | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Tây Nguyên | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Đông Nam Bộ | PNJ | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 |
SJC | 88.500 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
Giá vàng nữ trang | 89.800 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | |
88.000 | 90.500 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
87.910 | 90.410 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
87.200 | 89.700 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
80.500 | 83.000 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
65.530 | 68.030 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
59.190 | 61.690 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
56.480 | 58.980 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
52.860 | 55.360 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
50.590 | 53.090 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
35.300 | 37.800 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
31.590 | 34.090 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
27.520 | 30.020 | 08:00:37 01/03/2025 | ||
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-01.html |