Giá vàng PNJ ngày 03/03/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 89.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 91.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 03/03/2025

Ngày 03 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 89.000 triệu / lượng và bán ra là 91.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 03/03/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Hà NộiPNJ90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Đà NẵngPNJ90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Miền TâyPNJ90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Tây NguyênPNJ90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Đông Nam BộPNJ90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.990.00091.00017:15:16 03/03/2025
Vàng nữ trang 999.988.40090.90017:15:16 03/03/2025
Vàng nữ trang 99988.31090.81017:15:16 03/03/2025
Vàng nữ trang 9987.59090.09017:15:16 03/03/2025
Vàng 916 (22K)80.86083.36017:15:16 03/03/2025
Vàng 750 (18K)65.83068.33017:15:16 03/03/2025
Vàng 680 (16.3K)59.46061.96017:15:16 03/03/2025
Vàng 650 (15.6K)56.74059.24017:15:16 03/03/2025
Vàng 610 (14.6K)53.10055.60017:15:16 03/03/2025
Vàng 585 (14K)50.83053.33017:15:16 03/03/2025
Vàng 416 (10K)35.46037.96017:15:16 03/03/2025
Vàng 375 (9K)31.74034.24017:15:16 03/03/2025
Vàng 333 (8K)27.65030.15017:15:16 03/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-03.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 03/03/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ89.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC88.50090.50008:15:28 03/03/2025
89.00091.00008:34:49 03/03/2025
89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Hà NộiPNJ89.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC88.50090.50008:15:28 03/03/2025
89.00091.00008:34:49 03/03/2025
89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Đà NẵngPNJ89.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC88.50090.50008:15:28 03/03/2025
89.00091.00008:34:49 03/03/2025
89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Miền TâyPNJ89.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC88.50090.50008:15:28 03/03/2025
89.00091.00008:34:49 03/03/2025
89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Tây NguyênPNJ89.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC88.50090.50008:15:28 03/03/2025
89.00091.00008:34:49 03/03/2025
89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Đông Nam BộPNJ89.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
SJC88.50090.50008:15:28 03/03/2025
89.00091.00008:34:49 03/03/2025
89.00091.00017:15:16 03/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.989.80090.50008:15:28 03/03/2025
90.00091.00008:34:49 03/03/2025
90.00091.00017:15:16 03/03/2025
Vàng nữ trang 999.988.00090.50008:15:28 03/03/2025
88.40090.90008:34:49 03/03/2025
88.40090.90017:15:16 03/03/2025
Vàng nữ trang 99987.91090.41008:15:28 03/03/2025
88.31090.81008:34:49 03/03/2025
88.31090.81017:15:16 03/03/2025
Vàng nữ trang 9987.20089.70008:15:28 03/03/2025
87.59090.09008:34:49 03/03/2025
87.59090.09017:15:16 03/03/2025
Vàng 916 (22K)80.50083.00008:15:28 03/03/2025
80.86083.36008:34:49 03/03/2025
80.86083.36017:15:16 03/03/2025
Vàng 750 (18K)65.53068.03008:15:28 03/03/2025
65.83068.33008:34:49 03/03/2025
65.83068.33017:15:16 03/03/2025
Vàng 680 (16.3K)59.19061.69008:15:28 03/03/2025
59.46061.96008:34:49 03/03/2025
59.46061.96017:15:16 03/03/2025
Vàng 650 (15.6K)56.48058.98008:15:28 03/03/2025
56.74059.24008:34:49 03/03/2025
56.74059.24017:15:16 03/03/2025
Vàng 610 (14.6K)52.86055.36008:15:28 03/03/2025
53.10055.60008:34:49 03/03/2025
53.10055.60017:15:16 03/03/2025
Vàng 585 (14K)50.59053.09008:15:28 03/03/2025
50.83053.33008:34:49 03/03/2025
50.83053.33017:15:16 03/03/2025
Vàng 416 (10K)35.30037.80008:15:28 03/03/2025
35.46037.96008:34:49 03/03/2025
35.46037.96017:15:16 03/03/2025
Vàng 375 (9K)31.59034.09008:15:28 03/03/2025
31.74034.24008:34:49 03/03/2025
31.74034.24017:15:16 03/03/2025
Vàng 333 (8K)27.52030.02008:15:28 03/03/2025
27.65030.15008:34:49 03/03/2025
27.65030.15017:15:16 03/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-03.html

Giá vàng tại các tổ chức