Giá vàng PNJ ngày 05/03/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 90.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 92.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 05/03/2025

Ngày 05 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 90.700 triệu / lượng và bán ra là 92.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 05/03/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Hà NộiPNJ91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Đà NẵngPNJ91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Miền TâyPNJ91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Tây NguyênPNJ91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Đông Nam BộPNJ91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.991.70092.90009:11:37 05/03/2025
Vàng nữ trang 999.990.30092.80009:11:37 05/03/2025
Vàng nữ trang 99990.21092.71009:11:37 05/03/2025
Vàng nữ trang 9989.47091.97009:11:37 05/03/2025
Vàng 916 (22K)82.61085.11009:11:37 05/03/2025
Vàng 750 (18K)67.25069.75009:11:37 05/03/2025
Vàng 680 (16.3K)60.75063.25009:11:37 05/03/2025
Vàng 650 (15.6K)57.97060.47009:11:37 05/03/2025
Vàng 610 (14.6K)54.26056.76009:11:37 05/03/2025
Vàng 585 (14K)51.94054.44009:11:37 05/03/2025
Vàng 416 (10K)36.26038.76009:11:37 05/03/2025
Vàng 375 (9K)32.45034.95009:11:37 05/03/2025
Vàng 333 (8K)28.27030.77009:11:37 05/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-05.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 05/03/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ91.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70008:04:42 05/03/2025
90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Hà NộiPNJ91.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70008:04:42 05/03/2025
90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Đà NẵngPNJ91.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70008:04:42 05/03/2025
90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Miền TâyPNJ91.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70008:04:42 05/03/2025
90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Tây NguyênPNJ91.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70008:04:42 05/03/2025
90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Đông Nam BộPNJ91.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
SJC90.70092.70008:04:42 05/03/2025
90.70092.70009:11:37 05/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.991.50092.70008:04:42 05/03/2025
91.70092.90009:11:37 05/03/2025
Vàng nữ trang 999.990.10092.60008:04:42 05/03/2025
90.30092.80009:11:37 05/03/2025
Vàng nữ trang 99990.01092.51008:04:42 05/03/2025
90.21092.71009:11:37 05/03/2025
Vàng nữ trang 9989.27091.77008:04:42 05/03/2025
89.47091.97009:11:37 05/03/2025
Vàng 916 (22K)82.42084.92008:04:42 05/03/2025
82.61085.11009:11:37 05/03/2025
Vàng 750 (18K)67.10069.60008:04:42 05/03/2025
67.25069.75009:11:37 05/03/2025
Vàng 680 (16.3K)60.62063.12008:04:42 05/03/2025
60.75063.25009:11:37 05/03/2025
Vàng 650 (15.6K)57.84060.34008:04:42 05/03/2025
57.97060.47009:11:37 05/03/2025
Vàng 610 (14.6K)54.14056.64008:04:42 05/03/2025
54.26056.76009:11:37 05/03/2025
Vàng 585 (14K)51.82054.32008:04:42 05/03/2025
51.94054.44009:11:37 05/03/2025
Vàng 416 (10K)36.17038.67008:04:42 05/03/2025
36.26038.76009:11:37 05/03/2025
Vàng 375 (9K)32.38034.88008:04:42 05/03/2025
32.45034.95009:11:37 05/03/2025
Vàng 333 (8K)28.21030.71008:04:42 05/03/2025
28.27030.77009:11:37 05/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-05.html

Giá vàng tại các tổ chức