Giá vàng PNJ ngày 08/03/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 90.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 92.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 08/03/2025

Ngày 08 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 90.900 triệu / lượng và bán ra là 92.900 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 08/03/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Hà NộiPNJ91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Đà NẵngPNJ91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Miền TâyPNJ91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Tây NguyênPNJ91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Đông Nam BộPNJ91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Giá vàng nữ trang91.70093.20008:50:47 08/03/2025
90.60093.10008:50:47 08/03/2025
90.51093.01008:50:47 08/03/2025
89.77092.27008:50:47 08/03/2025
82.88085.38008:50:47 08/03/2025
67.48069.98008:50:47 08/03/2025
60.96063.46008:50:47 08/03/2025
58.17060.67008:50:47 08/03/2025
54.44056.94008:50:47 08/03/2025
52.11054.61008:50:47 08/03/2025
36.38038.88008:50:47 08/03/2025
32.56035.06008:50:47 08/03/2025
28.37030.87008:50:47 08/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-08.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 08/03/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC91.10093.10007:41:07 08/03/2025
90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Hà NộiPNJ91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC91.10093.10007:41:07 08/03/2025
90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Đà NẵngPNJ91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC91.10093.10007:41:07 08/03/2025
90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Miền TâyPNJ91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC91.10093.10007:41:07 08/03/2025
90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Tây NguyênPNJ91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC91.10093.10007:41:07 08/03/2025
90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Đông Nam BộPNJ91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
SJC91.10093.10007:41:07 08/03/2025
90.90092.90008:50:47 08/03/2025
Giá vàng nữ trang91.70093.20007:41:07 08/03/2025
91.70093.20008:50:47 08/03/2025
90.60093.10007:41:07 08/03/2025
90.60093.10008:50:47 08/03/2025
90.51093.01007:41:07 08/03/2025
90.51093.01008:50:47 08/03/2025
89.77092.27007:41:07 08/03/2025
89.77092.27008:50:47 08/03/2025
82.88085.38007:41:07 08/03/2025
82.88085.38008:50:47 08/03/2025
67.48069.98007:41:07 08/03/2025
67.48069.98008:50:47 08/03/2025
60.96063.46007:41:07 08/03/2025
60.96063.46008:50:47 08/03/2025
58.17060.67007:41:07 08/03/2025
58.17060.67008:50:47 08/03/2025
54.44056.94007:41:07 08/03/2025
54.44056.94008:50:47 08/03/2025
52.11054.61007:41:07 08/03/2025
52.11054.61008:50:47 08/03/2025
36.38038.88007:41:07 08/03/2025
36.38038.88008:50:47 08/03/2025
32.56035.06007:41:07 08/03/2025
32.56035.06008:50:47 08/03/2025
28.37030.87007:41:07 08/03/2025
28.37030.87008:50:47 08/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-08.html

Giá vàng tại các tổ chức