Giá vàng PNJ ngày 12/03/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 91.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 93.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 12/03/2025

Ngày 12 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 91.800 triệu / lượng và bán ra là 93.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 12/03/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Hà NộiPNJ92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Đà NẵngPNJ92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Miền TâyPNJ92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Tây NguyênPNJ92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Đông Nam BộPNJ92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.992.30093.90013:36:06 12/03/2025
Vàng nữ trang 999.991.30093.80013:36:06 12/03/2025
Vàng nữ trang 99991.21093.71013:36:06 12/03/2025
Vàng nữ trang 9990.46092.96013:36:06 12/03/2025
Vàng 916 (22K)83.52086.02013:36:06 12/03/2025
Vàng 750 (18K)68.00070.50013:36:06 12/03/2025
Vàng 680 (16.3K)61.43063.93013:36:06 12/03/2025
Vàng 650 (15.6K)58.62061.12013:36:06 12/03/2025
Vàng 610 (14.6K)54.87057.37013:36:06 12/03/2025
Vàng 585 (14K)52.52055.02013:36:06 12/03/2025
Vàng 416 (10K)36.67039.17013:36:06 12/03/2025
Vàng 375 (9K)32.83035.33013:36:06 12/03/2025
Vàng 333 (8K)28.60031.10013:36:06 12/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-12.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 12/03/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ92.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.00093.00008:08:34 12/03/2025
91.60093.30009:06:09 12/03/2025
91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Hà NộiPNJ92.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.00093.00008:08:34 12/03/2025
91.60093.30009:06:09 12/03/2025
91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Đà NẵngPNJ92.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.00093.00008:08:34 12/03/2025
91.60093.30009:06:09 12/03/2025
91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Miền TâyPNJ92.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.00093.00008:08:34 12/03/2025
91.60093.30009:06:09 12/03/2025
91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Tây NguyênPNJ92.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.00093.00008:08:34 12/03/2025
91.60093.30009:06:09 12/03/2025
91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Đông Nam BộPNJ92.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
SJC91.00093.00008:08:34 12/03/2025
91.60093.30009:06:09 12/03/2025
91.80093.50013:36:06 12/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.992.00093.40008:08:34 12/03/2025
92.20093.70009:06:09 12/03/2025
92.30093.90013:36:06 12/03/2025
Vàng nữ trang 999.990.80093.30008:08:34 12/03/2025
91.10093.60009:06:09 12/03/2025
91.30093.80013:36:06 12/03/2025
Vàng nữ trang 99990.71093.21008:08:34 12/03/2025
91.01093.51009:06:09 12/03/2025
91.21093.71013:36:06 12/03/2025
Vàng nữ trang 9989.97092.47008:08:34 12/03/2025
90.26092.76009:06:09 12/03/2025
90.46092.96013:36:06 12/03/2025
Vàng 916 (22K)83.06085.56008:08:34 12/03/2025
83.34085.84009:06:09 12/03/2025
83.52086.02013:36:06 12/03/2025
Vàng 750 (18K)67.63070.13008:08:34 12/03/2025
67.85070.35009:06:09 12/03/2025
68.00070.50013:36:06 12/03/2025
Vàng 680 (16.3K)61.09063.59008:08:34 12/03/2025
61.30063.80009:06:09 12/03/2025
61.43063.93013:36:06 12/03/2025
Vàng 650 (15.6K)58.30060.80008:08:34 12/03/2025
58.49060.99009:06:09 12/03/2025
58.62061.12013:36:06 12/03/2025
Vàng 610 (14.6K)54.56057.06008:08:34 12/03/2025
54.75057.25009:06:09 12/03/2025
54.87057.37013:36:06 12/03/2025
Vàng 585 (14K)52.23054.73008:08:34 12/03/2025
52.41054.91009:06:09 12/03/2025
52.52055.02013:36:06 12/03/2025
Vàng 416 (10K)36.46038.96008:08:34 12/03/2025
36.59039.09009:06:09 12/03/2025
36.67039.17013:36:06 12/03/2025
Vàng 375 (9K)32.64035.14008:08:34 12/03/2025
32.75035.25009:06:09 12/03/2025
32.83035.33013:36:06 12/03/2025
Vàng 333 (8K)28.44030.94008:08:34 12/03/2025
28.54031.04009:06:09 12/03/2025
28.60031.10013:36:06 12/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-12.html

Giá vàng tại các tổ chức