Giá vàng PNJ ngày 14/03/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 94.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 95.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 14/03/2025

Ngày 14 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 94.300 triệu / lượng và bán ra là 95.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 14/03/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Hà NộiPNJ94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Đà NẵngPNJ94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Miền TâyPNJ94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Tây NguyênPNJ94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Đông Nam BộPNJ94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.994.50096.20011:24:42 14/03/2025
Vàng nữ trang 999.993.60096.10011:24:42 14/03/2025
Vàng nữ trang 99993.50096.00011:24:42 14/03/2025
Vàng nữ trang 9992.74095.24011:24:42 14/03/2025
Vàng 916 (22K)85.63088.13011:24:42 14/03/2025
Vàng 750 (18K)69.73072.23011:24:42 14/03/2025
Vàng 680 (16.3K)63.00065.50011:24:42 14/03/2025
Vàng 650 (15.6K)60.12062.62011:24:42 14/03/2025
Vàng 610 (14.6K)56.27058.77011:24:42 14/03/2025
Vàng 585 (14K)53.87056.37011:24:42 14/03/2025
Vàng 416 (10K)37.63040.13011:24:42 14/03/2025
Vàng 375 (9K)33.69036.19011:24:42 14/03/2025
Vàng 333 (8K)29.36031.86011:24:42 14/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-14.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 14/03/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ93.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC92.90094.40008:30:25 14/03/2025
94.10095.60008:42:34 14/03/2025
94.10095.60009:21:02 14/03/2025
94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Hà NộiPNJ93.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC92.90094.40008:30:25 14/03/2025
94.10095.60008:42:34 14/03/2025
94.10095.60009:21:02 14/03/2025
94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Đà NẵngPNJ93.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC92.90094.40008:30:25 14/03/2025
94.10095.60008:42:34 14/03/2025
94.10095.60009:21:02 14/03/2025
94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Miền TâyPNJ93.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC92.90094.40008:30:25 14/03/2025
94.10095.60008:42:34 14/03/2025
94.10095.60009:21:02 14/03/2025
94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Tây NguyênPNJ93.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC92.90094.40008:30:25 14/03/2025
94.10095.60008:42:34 14/03/2025
94.10095.60009:21:02 14/03/2025
94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Đông Nam BộPNJ93.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
SJC92.90094.40008:30:25 14/03/2025
94.10095.60008:42:34 14/03/2025
94.10095.60009:21:02 14/03/2025
94.30095.80011:24:42 14/03/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.993.80095.30008:30:25 14/03/2025
94.10095.90008:42:34 14/03/2025
94.30096.00009:21:02 14/03/2025
94.50096.20011:24:42 14/03/2025
Vàng nữ trang 999.992.70095.20008:30:25 14/03/2025
93.30095.80008:42:34 14/03/2025
93.40095.90009:21:02 14/03/2025
93.60096.10011:24:42 14/03/2025
Vàng nữ trang 99992.61095.11008:30:25 14/03/2025
93.20095.70008:42:34 14/03/2025
93.30095.80009:21:02 14/03/2025
93.50096.00011:24:42 14/03/2025
Vàng nữ trang 9991.85094.35008:30:25 14/03/2025
92.44094.94008:42:34 14/03/2025
92.54095.04009:21:02 14/03/2025
92.74095.24011:24:42 14/03/2025
Vàng 916 (22K)84.80087.30008:30:25 14/03/2025
85.35087.85008:42:34 14/03/2025
85.44087.94009:21:02 14/03/2025
85.63088.13011:24:42 14/03/2025
Vàng 750 (18K)69.05071.55008:30:25 14/03/2025
69.50072.00008:42:34 14/03/2025
69.58072.08009:21:02 14/03/2025
69.73072.23011:24:42 14/03/2025
Vàng 680 (16.3K)62.39064.89008:30:25 14/03/2025
62.79065.29008:42:34 14/03/2025
62.86065.36009:21:02 14/03/2025
63.00065.50011:24:42 14/03/2025
Vàng 650 (15.6K)59.53062.03008:30:25 14/03/2025
59.92062.42008:42:34 14/03/2025
59.99062.49009:21:02 14/03/2025
60.12062.62011:24:42 14/03/2025
Vàng 610 (14.6K)55.72058.22008:30:25 14/03/2025
56.09058.59008:42:34 14/03/2025
56.15058.65009:21:02 14/03/2025
56.27058.77011:24:42 14/03/2025
Vàng 585 (14K)53.34055.84008:30:25 14/03/2025
53.69056.19008:42:34 14/03/2025
53.75056.25009:21:02 14/03/2025
53.87056.37011:24:42 14/03/2025
Vàng 416 (10K)37.25039.75008:30:25 14/03/2025
37.50040.00008:42:34 14/03/2025
37.54040.04009:21:02 14/03/2025
37.63040.13011:24:42 14/03/2025
Vàng 375 (9K)33.35035.85008:30:25 14/03/2025
33.58036.08008:42:34 14/03/2025
33.61036.11009:21:02 14/03/2025
33.69036.19011:24:42 14/03/2025
Vàng 333 (8K)29.07031.57008:30:25 14/03/2025
29.26031.76008:42:34 14/03/2025
29.30031.80009:21:02 14/03/2025
29.36031.86011:24:42 14/03/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-14.html

Giá vàng tại các tổ chức