Giá vàng PNJ ngày 15/03/2025
Giá vàng Miếng
Mua vào
94.300 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
95.800 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 15/03/2025
Ngày 15 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 94.300 triệu / lượng và bán ra là 95.800 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 15/03/2025.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| 93.600 | 96.100 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 93.500 | 96.000 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 92.740 | 95.240 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 85.630 | 88.130 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 69.730 | 72.230 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 63.000 | 65.500 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 60.120 | 62.620 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 56.270 | 58.770 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 53.870 | 56.370 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 37.630 | 40.130 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 33.690 | 36.190 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 29.360 | 31.860 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-15.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 15/03/2025
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 |
| SJC | 94.300 | 95.800 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | 94.500 | 96.200 | 08:00:24 15/03/2025 | |
| 93.600 | 96.100 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 93.500 | 96.000 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 92.740 | 95.240 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 85.630 | 88.130 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 69.730 | 72.230 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 63.000 | 65.500 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 60.120 | 62.620 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 56.270 | 58.770 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 53.870 | 56.370 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 37.630 | 40.130 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 33.690 | 36.190 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| 29.360 | 31.860 | 08:00:24 15/03/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-15.html | ||||







