Giá vàng PNJ ngày 29/03/2025
Giá vàng Miếng
Mua vào
98.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
100.700 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 29/03/2025
Ngày 29 tháng 03 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 98.400 triệu / lượng và bán ra là 100.700 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 29/03/2025.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| 98.100 | 100.600 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 98.000 | 100.500 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 97.190 | 99.690 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 89.750 | 92.250 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 73.100 | 75.600 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 66.060 | 68.560 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 63.040 | 65.540 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 59.020 | 61.520 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 56.500 | 59.000 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 39.500 | 42.000 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 35.380 | 37.880 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 30.850 | 33.350 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-29.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 29/03/2025
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 |
| SJC | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | 98.400 | 100.700 | 09:29:51 29/03/2025 | |
| 98.100 | 100.600 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 98.000 | 100.500 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 97.190 | 99.690 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 89.750 | 92.250 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 73.100 | 75.600 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 66.060 | 68.560 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 63.040 | 65.540 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 59.020 | 61.520 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 56.500 | 59.000 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 39.500 | 42.000 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 35.380 | 37.880 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| 30.850 | 33.350 | 09:29:51 29/03/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-03-29.html | ||||







