Giá vàng PNJ ngày 02/04/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 99.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 101.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 02/04/2025

Ngày 02 tháng 04 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 99.100 triệu / lượng và bán ra là 101.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 02/04/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Hà NộiPNJ99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Đà NẵngPNJ99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Miền TâyPNJ99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Tây NguyênPNJ99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Đông Nam BộPNJ99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.999.100101.80013:21:11 02/04/2025
Vàng nữ trang 999.999.100101.60013:21:11 02/04/2025
Vàng nữ trang 99999.000101.50013:21:11 02/04/2025
Vàng nữ trang 9998.180100.68013:21:11 02/04/2025
Vàng 916 (22K)90.67093.17013:21:11 02/04/2025
Vàng 750 (18K)73.85076.35013:21:11 02/04/2025
Vàng 680 (16.3K)66.74069.24013:21:11 02/04/2025
Vàng 650 (15.6K)63.69066.19013:21:11 02/04/2025
Vàng 610 (14.6K)59.63062.13013:21:11 02/04/2025
Vàng 585 (14K)57.09059.59013:21:11 02/04/2025
Vàng 416 (10K)39.92042.42013:21:11 02/04/2025
Vàng 375 (9K)35.75038.25013:21:11 02/04/2025
Vàng 333 (8K)31.18033.68013:21:11 02/04/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-02.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 02/04/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Hà NộiPNJ99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Đà NẵngPNJ99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Miền TâyPNJ99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Tây NguyênPNJ99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Đông Nam BộPNJ99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
SJC99.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.999.400102.10008:14:13 02/04/2025
99.100101.80013:21:11 02/04/2025
Vàng nữ trang 999.999.400101.90008:14:13 02/04/2025
99.100101.60013:21:11 02/04/2025
Vàng nữ trang 99999.300101.80008:14:13 02/04/2025
99.000101.50013:21:11 02/04/2025
Vàng nữ trang 9998.480100.98008:14:13 02/04/2025
98.180100.68013:21:11 02/04/2025
Vàng 916 (22K)90.94093.44008:14:13 02/04/2025
90.67093.17013:21:11 02/04/2025
Vàng 750 (18K)74.08076.58008:14:13 02/04/2025
73.85076.35013:21:11 02/04/2025
Vàng 680 (16.3K)66.94069.44008:14:13 02/04/2025
66.74069.24013:21:11 02/04/2025
Vàng 650 (15.6K)63.89066.39008:14:13 02/04/2025
63.69066.19013:21:11 02/04/2025
Vàng 610 (14.6K)59.81062.31008:14:13 02/04/2025
59.63062.13013:21:11 02/04/2025
Vàng 585 (14K)57.26059.76008:14:13 02/04/2025
57.09059.59013:21:11 02/04/2025
Vàng 416 (10K)40.04042.54008:14:13 02/04/2025
39.92042.42013:21:11 02/04/2025
Vàng 375 (9K)35.86038.36008:14:13 02/04/2025
35.75038.25013:21:11 02/04/2025
Vàng 333 (8K)31.28033.78008:14:13 02/04/2025
31.18033.68013:21:11 02/04/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-02.html

Giá vàng tại các tổ chức