Giá vàng PNJ ngày 08/04/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 97.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 100.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 08/04/2025

Ngày 08 tháng 04 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 97.700 triệu / lượng và bán ra là 100.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 08/04/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Hà NộiPNJ97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Đà NẵngPNJ97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Miền TâyPNJ97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Tây NguyênPNJ97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Đông Nam BộPNJ97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.997.700100.20013:50:36 08/04/2025
Vàng Kim Bảo 999.997.700100.20013:50:36 08/04/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.997.700100.20013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 999.997.600100.10013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 99997.500100.00013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 992096.90099.40013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 9996.70099.20013:50:36 08/04/2025
Vàng 750 (18K)72.73075.23013:50:36 08/04/2025
Vàng 585 (14K)56.21058.71013:50:36 08/04/2025
Vàng 416 (10K)39.29041.79013:50:36 08/04/2025
Vàng 916 (22K)89.29091.79013:50:36 08/04/2025
Vàng 610 (14.6K)58.71061.21013:50:36 08/04/2025
Vàng 650 (15.6K)62.72065.22013:50:36 08/04/2025
Vàng 680 (16.3K)65.72068.22013:50:36 08/04/2025
Vàng 375 (9K)35.19037.69013:50:36 08/04/2025
Vàng 333 (8K)30.68033.18013:50:36 08/04/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-08.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 08/04/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ96.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC96.50099.50008:18:32 08/04/2025
97.30099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Hà NộiPNJ96.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC96.50099.50008:18:32 08/04/2025
97.30099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Đà NẵngPNJ96.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC96.50099.50008:18:32 08/04/2025
97.30099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Miền TâyPNJ96.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC96.50099.50008:18:32 08/04/2025
97.30099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Tây NguyênPNJ96.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC96.50099.50008:18:32 08/04/2025
97.30099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Đông Nam BộPNJ96.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
SJC96.50099.50008:18:32 08/04/2025
97.30099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.996.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Vàng Kim Bảo 999.996.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.996.70099.50008:18:32 08/04/2025
96.90099.80009:59:09 08/04/2025
97.30099.80013:28:59 08/04/2025
97.700100.20013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 999.996.70099.20008:18:32 08/04/2025
96.90099.40009:59:09 08/04/2025
97.20099.70013:28:59 08/04/2025
97.600100.10013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 99996.60099.10008:18:32 08/04/2025
96.80099.30009:59:09 08/04/2025
97.10099.60013:28:59 08/04/2025
97.500100.00013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 992096.01098.51008:18:32 08/04/2025
96.21098.71009:59:09 08/04/2025
96.50099.00013:28:59 08/04/2025
96.90099.40013:50:36 08/04/2025
Vàng nữ trang 9995.81098.31008:18:32 08/04/2025
96.01098.51009:59:09 08/04/2025
96.30098.80013:28:59 08/04/2025
96.70099.20013:50:36 08/04/2025
Vàng 750 (18K)72.05074.55008:18:32 08/04/2025
72.20074.70009:59:09 08/04/2025
72.43074.93013:28:59 08/04/2025
72.73075.23013:50:36 08/04/2025
Vàng 585 (14K)55.68058.18008:18:32 08/04/2025
55.80058.30009:59:09 08/04/2025
55.98058.48013:28:59 08/04/2025
56.21058.71013:50:36 08/04/2025
Vàng 416 (10K)38.92041.42008:18:32 08/04/2025
39.00041.50009:59:09 08/04/2025
39.13041.63013:28:59 08/04/2025
39.29041.79013:50:36 08/04/2025
Vàng 916 (22K)88.47090.97008:18:32 08/04/2025
88.65091.15009:59:09 08/04/2025
88.93091.43013:28:59 08/04/2025
89.29091.79013:50:36 08/04/2025
Vàng 610 (14.6K)58.16060.66008:18:32 08/04/2025
58.28060.78009:59:09 08/04/2025
58.47060.97013:28:59 08/04/2025
58.71061.21013:50:36 08/04/2025
Vàng 650 (15.6K)62.13064.63008:18:32 08/04/2025
62.26064.76009:59:09 08/04/2025
62.46064.96013:28:59 08/04/2025
62.72065.22013:50:36 08/04/2025
Vàng 680 (16.3K)65.11067.61008:18:32 08/04/2025
65.24067.74009:59:09 08/04/2025
65.45067.95013:28:59 08/04/2025
65.72068.22013:50:36 08/04/2025
Vàng 375 (9K)34.85037.35008:18:32 08/04/2025
34.93037.43009:59:09 08/04/2025
35.04037.54013:28:59 08/04/2025
35.19037.69013:50:36 08/04/2025
Vàng 333 (8K)30.39032.89008:18:32 08/04/2025
30.45032.95009:59:09 08/04/2025
30.55033.05013:28:59 08/04/2025
30.68033.18013:50:36 08/04/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-08.html

Giá vàng tại các tổ chức