Giá vàng PNJ ngày 12/04/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 103.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 106.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 12/04/2025

Ngày 12 tháng 04 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 103.000 triệu / lượng và bán ra là 106.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 12/04/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Hà NộiPNJ101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Đà NẵngPNJ101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Miền TâyPNJ101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Tây NguyênPNJ101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Đông Nam BộPNJ101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9101.200104.90013:09:59 12/04/2025
Vàng Kim Bảo 999.9101.200104.90013:09:59 12/04/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9101.200104.90013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 999.9101.200103.70013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 999101.100103.60013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 9920100.470102.97013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 99100.260102.76013:09:59 12/04/2025
Vàng 750 (18K)75.43077.93013:09:59 12/04/2025
Vàng 585 (14K)58.32060.82013:09:59 12/04/2025
Vàng 416 (10K)40.79043.29013:09:59 12/04/2025
Vàng 916 (22K)92.59095.09013:09:59 12/04/2025
Vàng 610 (14.6K)60.91063.41013:09:59 12/04/2025
Vàng 650 (15.6K)65.06067.56013:09:59 12/04/2025
Vàng 680 (16.3K)68.17070.67013:09:59 12/04/2025
Vàng 375 (9K)36.54039.04013:09:59 12/04/2025
Vàng 333 (8K)31.87034.37013:09:59 12/04/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-12.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 12/04/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC102.200105.20008:10:52 12/04/2025
102.700106.20009:01:58 12/04/2025
103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Hà NộiPNJ100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC102.200105.20008:10:52 12/04/2025
102.700106.20009:01:58 12/04/2025
103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Đà NẵngPNJ100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC102.200105.20008:10:52 12/04/2025
102.700106.20009:01:58 12/04/2025
103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Miền TâyPNJ100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC102.200105.20008:10:52 12/04/2025
102.700106.20009:01:58 12/04/2025
103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Tây NguyênPNJ100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC102.200105.20008:10:52 12/04/2025
102.700106.20009:01:58 12/04/2025
103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Đông Nam BộPNJ100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
SJC102.200105.20008:10:52 12/04/2025
102.700106.20009:01:58 12/04/2025
103.000106.50013:09:59 12/04/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
Vàng Kim Bảo 999.9100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9100.800104.30008:10:52 12/04/2025
101.000104.70009:01:58 12/04/2025
101.200104.90013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 999.9100.800103.30008:10:52 12/04/2025
101.000103.50009:01:58 12/04/2025
101.200103.70013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 999100.700103.20008:10:52 12/04/2025
100.900103.40009:01:58 12/04/2025
101.100103.60013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 9920100.070102.57008:10:52 12/04/2025
100.270102.77009:01:58 12/04/2025
100.470102.97013:09:59 12/04/2025
Vàng nữ trang 9999.870102.37008:10:52 12/04/2025
100.070102.57009:01:58 12/04/2025
100.260102.76013:09:59 12/04/2025
Vàng 750 (18K)75.13077.63008:10:52 12/04/2025
75.28077.78009:01:58 12/04/2025
75.43077.93013:09:59 12/04/2025
Vàng 585 (14K)58.08060.58008:10:52 12/04/2025
58.20060.70009:01:58 12/04/2025
58.32060.82013:09:59 12/04/2025
Vàng 416 (10K)40.62043.12008:10:52 12/04/2025
40.71043.21009:01:58 12/04/2025
40.79043.29013:09:59 12/04/2025
Vàng 916 (22K)92.22094.72008:10:52 12/04/2025
92.41094.91009:01:58 12/04/2025
92.59095.09013:09:59 12/04/2025
Vàng 610 (14.6K)60.66063.16008:10:52 12/04/2025
60.79063.29009:01:58 12/04/2025
60.91063.41013:09:59 12/04/2025
Vàng 650 (15.6K)64.80067.30008:10:52 12/04/2025
64.93067.43009:01:58 12/04/2025
65.06067.56013:09:59 12/04/2025
Vàng 680 (16.3K)67.89070.39008:10:52 12/04/2025
68.03070.53009:01:58 12/04/2025
68.17070.67013:09:59 12/04/2025
Vàng 375 (9K)36.39038.89008:10:52 12/04/2025
36.46038.96009:01:58 12/04/2025
36.54039.04013:09:59 12/04/2025
Vàng 333 (8K)31.74034.24008:10:52 12/04/2025
31.81034.31009:01:58 12/04/2025
31.87034.37013:09:59 12/04/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-12.html

Giá vàng tại các tổ chức