Giá vàng PNJ ngày 24/04/2025
Giá vàng Miếng
Mua vào
118.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
121.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 24/04/2025
Ngày 24 tháng 04 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 118.500 triệu / lượng và bán ra là 121.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 24/04/2025.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| SJC | 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Hà Nội | PNJ | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| SJC | 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| SJC | 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Miền Tây | PNJ | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| SJC | 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| SJC | 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| SJC | 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 113.500 | 116.000 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng nữ trang 999 | 113.380 | 115.880 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 112.670 | 115.170 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng nữ trang 99 | 112.440 | 114.940 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 750 (18K) | 79.650 | 87.150 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 585 (14K) | 60.510 | 68.010 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 416 (10K) | 40.910 | 48.410 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 916 (22K) | 103.860 | 106.360 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 63.410 | 70.910 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 68.050 | 75.550 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 71.530 | 79.030 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 375 (9K) | 36.150 | 43.650 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| Vàng 333 (8K) | 30.930 | 38.430 | 09:02:43 24/04/2025 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-24.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 24/04/2025
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| SJC | 116.500 | 119.500 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Hà Nội | PNJ | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| SJC | 116.500 | 119.500 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| SJC | 116.500 | 119.500 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Miền Tây | PNJ | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| SJC | 116.500 | 119.500 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| SJC | 116.500 | 119.500 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| SJC | 116.500 | 119.500 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 118.500 | 121.500 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 112.700 | 115.900 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 113.500 | 116.800 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng nữ trang 999.9 | 112.700 | 115.200 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 113.500 | 116.000 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng nữ trang 999 | 112.590 | 115.090 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 113.380 | 115.880 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng nữ trang 9920 | 111.880 | 114.380 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 112.670 | 115.170 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng nữ trang 99 | 111.650 | 114.150 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 112.440 | 114.940 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 750 (18K) | 79.050 | 86.550 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 79.650 | 87.150 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 585 (14K) | 60.040 | 67.540 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 60.510 | 68.010 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 416 (10K) | 40.570 | 48.070 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 40.910 | 48.410 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 916 (22K) | 103.120 | 105.620 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 103.860 | 106.360 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 610 (14.6K) | 62.920 | 70.420 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 63.410 | 70.910 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 650 (15.6K) | 67.530 | 75.030 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 68.050 | 75.550 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 680 (16.3K) | 70.990 | 78.490 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 71.530 | 79.030 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 375 (9K) | 35.850 | 43.350 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 36.150 | 43.650 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| Vàng 333 (8K) | 30.670 | 38.170 | 07:55:44 24/04/2025 | |
| 30.930 | 38.430 | 09:02:43 24/04/2025 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-04-24.html | ||||







