Giá vàng PNJ ngày 30/06/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 117.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 119.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 30/06/2025

Ngày 30 tháng 06 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 117.500 triệu / lượng và bán ra là 119.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/06/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Hà NộiPNJ113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Đà NẵngPNJ113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Miền TâyPNJ113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Tây NguyênPNJ113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Đông Nam BộPNJ113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9113.800116.30013:52:10 30/06/2025
Vàng Kim Bảo 999.9113.800116.30013:52:10 30/06/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9113.800116.30013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 999.9113.000115.50013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 999112.890115.39013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 9920112.180114.68013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 99111.950114.45013:52:10 30/06/2025
Vàng 750 (18K)79.28086.78013:52:10 30/06/2025
Vàng 585 (14K)60.22067.72013:52:10 30/06/2025
Vàng 416 (10K)40.70048.20013:52:10 30/06/2025
Vàng 916 (22K)103.400105.90013:52:10 30/06/2025
Vàng 610 (14.6K)63.11070.61013:52:10 30/06/2025
Vàng 650 (15.6K)67.73075.23013:52:10 30/06/2025
Vàng 680 (16.3K)71.19078.69013:52:10 30/06/2025
Vàng 375 (9K)35.96043.46013:52:10 30/06/2025
Vàng 333 (8K)30.77038.27013:52:10 30/06/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-06-30.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/06/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.200119.20008:14:51 30/06/2025
117.500119.50013:15:33 30/06/2025
117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Hà NộiPNJ113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.200119.20008:14:51 30/06/2025
117.500119.50013:15:33 30/06/2025
117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Đà NẵngPNJ113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.200119.20008:14:51 30/06/2025
117.500119.50013:15:33 30/06/2025
117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Miền TâyPNJ113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.200119.20008:14:51 30/06/2025
117.500119.50013:15:33 30/06/2025
117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Tây NguyênPNJ113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.200119.20008:14:51 30/06/2025
117.500119.50013:15:33 30/06/2025
117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Đông Nam BộPNJ113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
SJC117.200119.20008:14:51 30/06/2025
117.500119.50013:15:33 30/06/2025
117.500119.50013:52:10 30/06/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
Vàng Kim Bảo 999.9113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9113.400116.00008:14:51 30/06/2025
113.400116.00013:15:33 30/06/2025
113.800116.30013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 999.9112.700115.20008:14:51 30/06/2025
112.700115.20013:15:33 30/06/2025
113.000115.50013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 999112.590115.09008:14:51 30/06/2025
112.590115.09013:15:33 30/06/2025
112.890115.39013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 9920111.880114.38008:14:51 30/06/2025
111.880114.38013:15:33 30/06/2025
112.180114.68013:52:10 30/06/2025
Vàng nữ trang 99111.650114.15008:14:51 30/06/2025
111.650114.15013:15:33 30/06/2025
111.950114.45013:52:10 30/06/2025
Vàng 750 (18K)79.05086.55008:14:51 30/06/2025
79.05086.55013:15:33 30/06/2025
79.28086.78013:52:10 30/06/2025
Vàng 585 (14K)60.04067.54008:14:51 30/06/2025
60.04067.54013:15:33 30/06/2025
60.22067.72013:52:10 30/06/2025
Vàng 416 (10K)40.57048.07008:14:51 30/06/2025
40.57048.07013:15:33 30/06/2025
40.70048.20013:52:10 30/06/2025
Vàng 916 (22K)103.120105.62008:14:51 30/06/2025
103.120105.62013:15:33 30/06/2025
103.400105.90013:52:10 30/06/2025
Vàng 610 (14.6K)62.92070.42008:14:51 30/06/2025
62.92070.42013:15:33 30/06/2025
63.11070.61013:52:10 30/06/2025
Vàng 650 (15.6K)67.53075.03008:14:51 30/06/2025
67.53075.03013:15:33 30/06/2025
67.73075.23013:52:10 30/06/2025
Vàng 680 (16.3K)70.99078.49008:14:51 30/06/2025
70.99078.49013:15:33 30/06/2025
71.19078.69013:52:10 30/06/2025
Vàng 375 (9K)35.85043.35008:14:51 30/06/2025
35.85043.35013:15:33 30/06/2025
35.96043.46013:52:10 30/06/2025
Vàng 333 (8K)30.67038.17008:14:51 30/06/2025
30.67038.17013:15:33 30/06/2025
30.77038.27013:52:10 30/06/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-06-30.html

Giá vàng tại các tổ chức