Giá vàng PNJ ngày 09/07/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 118.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 120.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 09/07/2025

Ngày 09 tháng 07 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 118.600 triệu / lượng và bán ra là 120.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 09/07/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Hà NộiPNJ114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Đà NẵngPNJ114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Miền TâyPNJ114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Tây NguyênPNJ114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Đông Nam BộPNJ114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9114.100117.00009:17:44 09/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9114.100117.00009:17:44 09/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9114.100117.00009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 999.9113.500116.00009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 999113.380115.88009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 9920112.670115.17009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 99112.440114.94009:17:44 09/07/2025
Vàng 750 (18K)79.65087.15009:17:44 09/07/2025
Vàng 585 (14K)60.51068.01009:17:44 09/07/2025
Vàng 416 (10K)40.91048.41009:17:44 09/07/2025
Vàng 916 (22K)103.860106.36009:17:44 09/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.41070.91009:17:44 09/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.05075.55009:17:44 09/07/2025
Vàng 680 (16.3K)71.53079.03009:17:44 09/07/2025
Vàng 375 (9K)36.15043.65009:17:44 09/07/2025
Vàng 333 (8K)30.93038.43009:17:44 09/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-09.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 09/07/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC119.000121.00007:56:09 09/07/2025
118.600120.60008:36:53 09/07/2025
118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Hà NộiPNJ114.000116.80007:52:00 09/07/2025
114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC119.000121.00007:52:00 09/07/2025
119.000121.00007:56:09 09/07/2025
118.600120.60008:36:53 09/07/2025
118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Đà NẵngPNJ114.000116.80007:52:00 09/07/2025
114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC119.000121.00007:52:00 09/07/2025
119.000121.00007:56:09 09/07/2025
118.600120.60008:36:53 09/07/2025
118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Miền TâyPNJ114.000116.80007:52:00 09/07/2025
114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC119.000121.00007:52:00 09/07/2025
119.000121.00007:56:09 09/07/2025
118.600120.60008:36:53 09/07/2025
118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Tây NguyênPNJ114.000116.80007:52:00 09/07/2025
114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC119.000121.00007:52:00 09/07/2025
119.000121.00007:56:09 09/07/2025
118.600120.60008:36:53 09/07/2025
118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Đông Nam BộPNJ114.000116.80007:52:00 09/07/2025
114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
SJC119.000121.00007:52:00 09/07/2025
119.000121.00007:56:09 09/07/2025
118.600120.60008:36:53 09/07/2025
118.600120.60009:17:44 09/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9114.000116.80007:56:09 09/07/2025
114.000116.80008:36:53 09/07/2025
114.100117.00009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 999.9113.400115.90007:56:09 09/07/2025
113.400115.90008:36:53 09/07/2025
113.500116.00009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 999113.280115.78007:56:09 09/07/2025
113.280115.78008:36:53 09/07/2025
113.380115.88009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 9920112.570115.07007:56:09 09/07/2025
112.570115.07008:36:53 09/07/2025
112.670115.17009:17:44 09/07/2025
Vàng nữ trang 99112.340114.84007:56:09 09/07/2025
112.340114.84008:36:53 09/07/2025
112.440114.94009:17:44 09/07/2025
Vàng 750 (18K)79.58087.08007:56:09 09/07/2025
79.58087.08008:36:53 09/07/2025
79.65087.15009:17:44 09/07/2025
Vàng 585 (14K)60.45067.95007:56:09 09/07/2025
60.45067.95008:36:53 09/07/2025
60.51068.01009:17:44 09/07/2025
Vàng 416 (10K)40.86048.36007:56:09 09/07/2025
40.86048.36008:36:53 09/07/2025
40.91048.41009:17:44 09/07/2025
Vàng 916 (22K)103.760106.26007:56:09 09/07/2025
103.760106.26008:36:53 09/07/2025
103.860106.36009:17:44 09/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.35070.85007:56:09 09/07/2025
63.35070.85008:36:53 09/07/2025
63.41070.91009:17:44 09/07/2025
Vàng 650 (15.6K)67.99075.49007:56:09 09/07/2025
67.99075.49008:36:53 09/07/2025
68.05075.55009:17:44 09/07/2025
Vàng 680 (16.3K)71.46078.96007:56:09 09/07/2025
71.46078.96008:36:53 09/07/2025
71.53079.03009:17:44 09/07/2025
Vàng 375 (9K)36.11043.61007:56:09 09/07/2025
36.11043.61008:36:53 09/07/2025
36.15043.65009:17:44 09/07/2025
Vàng 333 (8K)30.90038.40007:56:09 09/07/2025
30.90038.40008:36:53 09/07/2025
30.93038.43009:17:44 09/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-09.html

Giá vàng tại các tổ chức