Giá vàng PNJ ngày 10/07/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 118.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 120.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 10/07/2025

Ngày 10 tháng 07 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 118.800 triệu / lượng và bán ra là 120.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 10/07/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Hà NộiPNJ114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Đà NẵngPNJ114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Miền TâyPNJ114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Tây NguyênPNJ114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Đông Nam BộPNJ114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9114.300117.20009:22:41 10/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9114.300117.20009:22:41 10/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9114.300117.20009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 999.9113.800116.30009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 999113.680116.18009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 9920112.970115.47009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 99112.740115.24009:22:41 10/07/2025
Vàng 750 (18K)79.88087.38009:22:41 10/07/2025
Vàng 585 (14K)60.69068.19009:22:41 10/07/2025
Vàng 416 (10K)41.03048.53009:22:41 10/07/2025
Vàng 916 (22K)104.130106.63009:22:41 10/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.59071.09009:22:41 10/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.25075.75009:22:41 10/07/2025
Vàng 680 (16.3K)71.73079.23009:22:41 10/07/2025
Vàng 375 (9K)36.26043.76009:22:41 10/07/2025
Vàng 333 (8K)31.03038.53009:22:41 10/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-10.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 10/07/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.600120.60008:13:47 10/07/2025
118.800120.80008:38:40 10/07/2025
118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Hà NộiPNJ114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.600120.60008:13:47 10/07/2025
118.800120.80008:38:40 10/07/2025
118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Đà NẵngPNJ114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.600120.60008:13:47 10/07/2025
118.800120.80008:38:40 10/07/2025
118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Miền TâyPNJ114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.600120.60008:13:47 10/07/2025
118.800120.80008:38:40 10/07/2025
118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Tây NguyênPNJ114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.600120.60008:13:47 10/07/2025
118.800120.80008:38:40 10/07/2025
118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Đông Nam BộPNJ114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
SJC118.600120.60008:13:47 10/07/2025
118.800120.80008:38:40 10/07/2025
118.800120.80009:22:41 10/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9114.100117.00008:13:47 10/07/2025
114.100117.00008:38:40 10/07/2025
114.300117.20009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 999.9113.500116.00008:13:47 10/07/2025
113.500116.00008:38:40 10/07/2025
113.800116.30009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 999113.380115.88008:13:47 10/07/2025
113.380115.88008:38:40 10/07/2025
113.680116.18009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 9920112.670115.17008:13:47 10/07/2025
112.670115.17008:38:40 10/07/2025
112.970115.47009:22:41 10/07/2025
Vàng nữ trang 99112.440114.94008:13:47 10/07/2025
112.440114.94008:38:40 10/07/2025
112.740115.24009:22:41 10/07/2025
Vàng 750 (18K)79.65087.15008:13:47 10/07/2025
79.65087.15008:38:40 10/07/2025
79.88087.38009:22:41 10/07/2025
Vàng 585 (14K)60.51068.01008:13:47 10/07/2025
60.51068.01008:38:40 10/07/2025
60.69068.19009:22:41 10/07/2025
Vàng 416 (10K)40.91048.41008:13:47 10/07/2025
40.91048.41008:38:40 10/07/2025
41.03048.53009:22:41 10/07/2025
Vàng 916 (22K)103.860106.36008:13:47 10/07/2025
103.860106.36008:38:40 10/07/2025
104.130106.63009:22:41 10/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.41070.91008:13:47 10/07/2025
63.41070.91008:38:40 10/07/2025
63.59071.09009:22:41 10/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.05075.55008:13:47 10/07/2025
68.05075.55008:38:40 10/07/2025
68.25075.75009:22:41 10/07/2025
Vàng 680 (16.3K)71.53079.03008:13:47 10/07/2025
71.53079.03008:38:40 10/07/2025
71.73079.23009:22:41 10/07/2025
Vàng 375 (9K)36.15043.65008:13:47 10/07/2025
36.15043.65008:38:40 10/07/2025
36.26043.76009:22:41 10/07/2025
Vàng 333 (8K)30.93038.43008:13:47 10/07/2025
30.93038.43008:38:40 10/07/2025
31.03038.53009:22:41 10/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-10.html

Giá vàng tại các tổ chức