Giá vàng PNJ ngày 11/07/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 119.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 121.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/07/2025

Ngày 11 tháng 07 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 119.000 triệu / lượng và bán ra là 121.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/07/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Hà NộiPNJ114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Đà NẵngPNJ114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Miền TâyPNJ114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Tây NguyênPNJ114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Đông Nam BộPNJ114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9114.900117.90013:24:38 11/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9114.900117.90013:24:38 11/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9114.900117.90013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 999.9114.300116.80013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 999114.180116.68013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 9920113.470115.97013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 99113.230115.73013:24:38 11/07/2025
Vàng 750 (18K)80.25087.75013:24:38 11/07/2025
Vàng 585 (14K)60.98068.48013:24:38 11/07/2025
Vàng 416 (10K)41.24048.74013:24:38 11/07/2025
Vàng 916 (22K)104.590107.09013:24:38 11/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.90071.40013:24:38 11/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.57076.07013:24:38 11/07/2025
Vàng 680 (16.3K)72.07079.57013:24:38 11/07/2025
Vàng 375 (9K)36.45043.95013:24:38 11/07/2025
Vàng 333 (8K)31.19038.69013:24:38 11/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/07/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC118.800120.80007:40:34 11/07/2025
119.000121.00010:46:30 11/07/2025
119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Hà NộiPNJ114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC118.800120.80007:40:34 11/07/2025
119.000121.00010:46:30 11/07/2025
119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Đà NẵngPNJ114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC118.800120.80007:40:34 11/07/2025
119.000121.00010:46:30 11/07/2025
119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Miền TâyPNJ114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC118.800120.80007:40:34 11/07/2025
119.000121.00010:46:30 11/07/2025
119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Tây NguyênPNJ114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC118.800120.80007:40:34 11/07/2025
119.000121.00010:46:30 11/07/2025
119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Đông Nam BộPNJ114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
SJC118.800120.80007:40:34 11/07/2025
119.000121.00010:46:30 11/07/2025
119.000121.00013:24:38 11/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9114.300117.20007:40:34 11/07/2025
114.300117.20010:46:30 11/07/2025
114.900117.90013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 999.9113.800116.30007:40:34 11/07/2025
113.800116.30010:46:30 11/07/2025
114.300116.80013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 999113.680116.18007:40:34 11/07/2025
113.680116.18010:46:30 11/07/2025
114.180116.68013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 9920112.970115.47007:40:34 11/07/2025
112.970115.47010:46:30 11/07/2025
113.470115.97013:24:38 11/07/2025
Vàng nữ trang 99112.740115.24007:40:34 11/07/2025
112.740115.24010:46:30 11/07/2025
113.230115.73013:24:38 11/07/2025
Vàng 750 (18K)79.88087.38007:40:34 11/07/2025
79.88087.38010:46:30 11/07/2025
80.25087.75013:24:38 11/07/2025
Vàng 585 (14K)60.69068.19007:40:34 11/07/2025
60.69068.19010:46:30 11/07/2025
60.98068.48013:24:38 11/07/2025
Vàng 416 (10K)41.03048.53007:40:34 11/07/2025
41.03048.53010:46:30 11/07/2025
41.24048.74013:24:38 11/07/2025
Vàng 916 (22K)104.130106.63007:40:34 11/07/2025
104.130106.63010:46:30 11/07/2025
104.590107.09013:24:38 11/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.59071.09007:40:34 11/07/2025
63.59071.09010:46:30 11/07/2025
63.90071.40013:24:38 11/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.25075.75007:40:34 11/07/2025
68.25075.75010:46:30 11/07/2025
68.57076.07013:24:38 11/07/2025
Vàng 680 (16.3K)71.73079.23007:40:34 11/07/2025
71.73079.23010:46:30 11/07/2025
72.07079.57013:24:38 11/07/2025
Vàng 375 (9K)36.26043.76007:40:34 11/07/2025
36.26043.76010:46:30 11/07/2025
36.45043.95013:24:38 11/07/2025
Vàng 333 (8K)31.03038.53007:40:34 11/07/2025
31.03038.53010:46:30 11/07/2025
31.19038.69013:24:38 11/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-11.html

Giá vàng tại các tổ chức