Giá vàng PNJ ngày 23/07/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 120.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 122.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 23/07/2025

Ngày 23 tháng 07 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 120.700 triệu / lượng và bán ra là 122.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 23/07/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Hà NộiPNJ116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Đà NẵngPNJ116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Miền TâyPNJ116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Tây NguyênPNJ116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Đông Nam BộPNJ116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.600119.20008:54:14 23/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.600119.20009:16:21 23/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.600119.20008:54:14 23/07/2025
Vàng nữ trang 999.9115.500118.00008:16:20 23/07/2025
Vàng nữ trang 999115.380117.88008:16:20 23/07/2025
Vàng nữ trang 9920114.660117.16008:16:20 23/07/2025
Vàng nữ trang 99114.420116.92008:16:20 23/07/2025
Vàng 916 (22K)105.690108.19008:16:20 23/07/2025
Vàng 750 (18K)81.15088.65008:16:20 23/07/2025
Vàng 680 (16.3K)72.89080.39008:16:20 23/07/2025
Vàng 650 (15.6K)69.35076.85008:16:20 23/07/2025
Vàng 610 (14.6K)64.63072.13008:16:20 23/07/2025
Vàng 585 (14K)61.68069.18008:16:20 23/07/2025
Vàng 416 (10K)41.74049.24008:16:20 23/07/2025
Vàng 375 (9K)36.90044.40008:16:20 23/07/2025
Vàng 333 (8K)31.59039.09008:16:20 23/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-23.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 23/07/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ116.500119.00007:57:59 23/07/2025
116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.000122.00008:16:19 23/07/2025
120.000122.00008:16:20 23/07/2025
120.000122.70008:41:15 23/07/2025
120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Hà NộiPNJ116.500119.00007:57:59 23/07/2025
116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.000122.00008:16:19 23/07/2025
120.000122.00008:16:20 23/07/2025
120.000122.70008:41:15 23/07/2025
120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Đà NẵngPNJ116.500119.00007:57:59 23/07/2025
116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.000122.00008:16:19 23/07/2025
120.000122.00008:16:20 23/07/2025
120.000122.70008:41:15 23/07/2025
120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Miền TâyPNJ116.500119.00007:57:59 23/07/2025
116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.000122.00008:16:19 23/07/2025
120.000122.00008:16:20 23/07/2025
120.000122.70008:41:15 23/07/2025
120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Tây NguyênPNJ116.500119.00007:57:59 23/07/2025
116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.000122.00008:16:19 23/07/2025
120.000122.00008:16:20 23/07/2025
120.000122.70008:41:15 23/07/2025
120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Đông Nam BộPNJ116.500119.00007:57:59 23/07/2025
116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
SJC120.000122.00008:16:19 23/07/2025
120.000122.00008:16:20 23/07/2025
120.000122.70008:41:15 23/07/2025
120.700122.70008:41:18 23/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.500119.00008:16:19 23/07/2025
116.500119.10008:16:20 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.000119.10008:16:19 23/07/2025
116.000119.10008:16:20 23/07/2025
116.000119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
116.600119.20009:16:21 23/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.500119.10008:16:19 23/07/2025
116.500119.10008:16:20 23/07/2025
116.500119.20008:54:11 23/07/2025
116.600119.20008:54:14 23/07/2025
Vàng nữ trang 999.9115.500118.00007:58:02 23/07/2025
115.500118.00008:16:20 23/07/2025
Vàng nữ trang 999115.380117.88007:58:02 23/07/2025
115.380117.88008:16:20 23/07/2025
Vàng nữ trang 9920114.660117.16007:58:02 23/07/2025
114.660117.16008:16:20 23/07/2025
Vàng nữ trang 99114.420116.92007:58:02 23/07/2025
114.420116.92008:16:20 23/07/2025
Vàng 916 (22K)105.690108.19007:58:02 23/07/2025
105.690108.19008:16:20 23/07/2025
Vàng 750 (18K)81.15088.65007:58:02 23/07/2025
81.15088.65008:16:20 23/07/2025
Vàng 680 (16.3K)72.89080.39007:58:02 23/07/2025
72.89080.39008:16:20 23/07/2025
Vàng 650 (15.6K)69.35076.85007:58:02 23/07/2025
69.35076.85008:16:20 23/07/2025
Vàng 610 (14.6K)64.63072.13007:58:02 23/07/2025
64.63072.13008:16:20 23/07/2025
Vàng 585 (14K)61.68069.18007:58:02 23/07/2025
61.68069.18008:16:20 23/07/2025
Vàng 416 (10K)41.74049.24007:58:02 23/07/2025
41.74049.24008:16:20 23/07/2025
Vàng 375 (9K)36.90044.40007:58:02 23/07/2025
36.90044.40008:16:20 23/07/2025
Vàng 333 (8K)31.59039.09007:58:02 23/07/2025
31.59039.09008:16:20 23/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-23.html

Giá vàng tại các tổ chức