Giá vàng PNJ ngày 25/07/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 119.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 121.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 25/07/2025

Ngày 25 tháng 07 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 119.700 triệu / lượng và bán ra là 121.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 25/07/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Hà NộiPNJ116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Đà NẵngPNJ116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Miền TâyPNJ116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Tây NguyênPNJ116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Đông Nam BộPNJ116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.000118.80010:25:36 25/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.000118.80010:25:35 25/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.000118.80010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 999.9115.100117.60010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 999114.980117.48010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 9920114.260116.76010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 99114.020116.52010:25:35 25/07/2025
Vàng 916 (22K)105.320107.82010:25:35 25/07/2025
Vàng 750 (18K)80.85088.35010:25:35 25/07/2025
Vàng 680 (16.3K)72.62080.12010:25:35 25/07/2025
Vàng 650 (15.6K)69.09076.59010:25:35 25/07/2025
Vàng 610 (14.6K)64.39071.89010:25:35 25/07/2025
Vàng 585 (14K)61.45068.95010:25:35 25/07/2025
Vàng 416 (10K)41.57049.07010:25:35 25/07/2025
Vàng 375 (9K)36.75044.25010:25:35 25/07/2025
Vàng 333 (8K)31.46038.96010:25:35 25/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-25.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 25/07/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ116.000118.80008:08:11 25/07/2025
116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:35 25/07/2025
119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Hà NộiPNJ116.000118.80008:08:11 25/07/2025
116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:35 25/07/2025
119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Đà NẵngPNJ116.000118.80008:08:11 25/07/2025
116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:35 25/07/2025
119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Miền TâyPNJ116.000118.80008:08:11 25/07/2025
116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:35 25/07/2025
119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Tây NguyênPNJ116.000118.80008:08:11 25/07/2025
116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:35 25/07/2025
119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Đông Nam BộPNJ116.000118.80008:08:11 25/07/2025
116.000118.80011:25:35 25/07/2025
SJC119.700121.70010:25:35 25/07/2025
119.700121.70010:25:36 25/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.000118.80010:25:35 25/07/2025
116.000118.80010:25:36 25/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.000118.80010:25:35 25/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.000118.80010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 999.9115.100117.60008:08:14 25/07/2025
115.100117.60008:08:20 25/07/2025
115.100117.60010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 999114.980117.48008:08:14 25/07/2025
114.980117.48008:08:20 25/07/2025
114.980117.48010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 9920114.260116.76008:08:14 25/07/2025
114.260116.76008:08:20 25/07/2025
114.260116.76010:25:35 25/07/2025
Vàng nữ trang 99114.020116.52008:08:14 25/07/2025
114.020116.52008:08:20 25/07/2025
114.020116.52010:25:35 25/07/2025
Vàng 916 (22K)105.320107.82008:08:14 25/07/2025
105.320107.82008:08:20 25/07/2025
105.320107.82010:25:35 25/07/2025
Vàng 750 (18K)80.85088.35008:08:14 25/07/2025
80.85088.35008:08:20 25/07/2025
80.85088.35010:25:35 25/07/2025
Vàng 680 (16.3K)72.62080.12008:08:14 25/07/2025
72.62080.12008:08:20 25/07/2025
72.62080.12010:25:35 25/07/2025
Vàng 650 (15.6K)69.09076.59008:08:14 25/07/2025
69.09076.59008:08:20 25/07/2025
69.09076.59010:25:35 25/07/2025
Vàng 610 (14.6K)64.39071.89008:08:14 25/07/2025
64.39071.89008:08:20 25/07/2025
64.39071.89010:25:35 25/07/2025
Vàng 585 (14K)61.45068.95008:08:14 25/07/2025
61.45068.95008:08:20 25/07/2025
61.45068.95010:25:35 25/07/2025
Vàng 416 (10K)41.57049.07008:08:14 25/07/2025
41.57049.07008:08:20 25/07/2025
41.57049.07010:25:35 25/07/2025
Vàng 375 (9K)36.75044.25008:08:14 25/07/2025
36.75044.25008:08:20 25/07/2025
36.75044.25010:25:35 25/07/2025
Vàng 333 (8K)31.46038.96008:08:14 25/07/2025
31.46038.96008:08:20 25/07/2025
31.46038.96010:25:35 25/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-25.html

Giá vàng tại các tổ chức