Giá vàng PNJ ngày 30/07/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 120.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 121.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 30/07/2025

Ngày 30 tháng 07 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 120.000 triệu / lượng và bán ra là 121.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/07/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Hà NộiPNJ115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Đà NẵngPNJ115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Miền TâyPNJ115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Tây NguyênPNJ115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Đông Nam BộPNJ115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9115.400118.40008:42:28 30/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9115.400118.40008:42:28 30/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9115.400118.40008:42:28 30/07/2025
Vàng nữ trang 999.9114.800117.30008:42:40 30/07/2025
Vàng nữ trang 999114.680117.18008:42:40 30/07/2025
Vàng nữ trang 9920113.960116.46008:42:40 30/07/2025
Vàng nữ trang 99113.730116.23008:42:40 30/07/2025
Vàng 916 (22K)105.050107.55008:42:40 30/07/2025
Vàng 750 (18K)80.63088.13008:42:40 30/07/2025
Vàng 680 (16.3K)72.41079.91008:42:40 30/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.90076.40008:42:40 30/07/2025
Vàng 610 (14.6K)64.20071.70008:42:40 30/07/2025
Vàng 585 (14K)61.27068.77008:42:40 30/07/2025
Vàng 416 (10K)41.45048.95008:42:40 30/07/2025
Vàng 375 (9K)36.64044.14008:42:40 30/07/2025
Vàng 333 (8K)31.36038.86008:42:40 30/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-30.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/07/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC119.700121.20008:12:43 30/07/2025
119.700121.50008:42:25 30/07/2025
120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Hà NộiPNJ115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC119.700121.20008:12:43 30/07/2025
119.700121.50008:42:25 30/07/2025
120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Đà NẵngPNJ115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC119.700121.20008:12:43 30/07/2025
119.700121.50008:42:25 30/07/2025
120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Miền TâyPNJ115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC119.700121.20008:12:43 30/07/2025
119.700121.50008:42:25 30/07/2025
120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Tây NguyênPNJ115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC119.700121.20008:12:43 30/07/2025
119.700121.50008:42:25 30/07/2025
120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Đông Nam BộPNJ115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
SJC119.700121.20008:12:43 30/07/2025
119.700121.50008:42:25 30/07/2025
120.000121.50008:42:28 30/07/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
Vàng Kim Bảo 999.9115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000117.90008:12:46 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9115.000117.90008:12:26 30/07/2025
115.000117.90008:12:43 30/07/2025
115.000118.40008:42:25 30/07/2025
115.400118.40008:42:28 30/07/2025
Vàng nữ trang 999.9114.000116.50008:12:43 30/07/2025
114.000116.50008:12:44 30/07/2025
114.800117.30008:42:30 30/07/2025
114.800117.30008:42:40 30/07/2025
Vàng nữ trang 999113.880116.38008:12:43 30/07/2025
113.880116.38008:12:44 30/07/2025
114.680117.18008:42:30 30/07/2025
114.680117.18008:42:40 30/07/2025
Vàng nữ trang 9920113.170115.67008:12:43 30/07/2025
113.170115.67008:12:44 30/07/2025
113.960116.46008:42:30 30/07/2025
113.960116.46008:42:40 30/07/2025
Vàng nữ trang 99112.940115.44008:12:43 30/07/2025
112.940115.44008:12:44 30/07/2025
113.730116.23008:42:30 30/07/2025
113.730116.23008:42:40 30/07/2025
Vàng 916 (22K)104.310106.81008:12:43 30/07/2025
104.310106.81008:12:44 30/07/2025
105.050107.55008:42:30 30/07/2025
105.050107.55008:42:40 30/07/2025
Vàng 750 (18K)80.03087.53008:12:43 30/07/2025
80.03087.53008:12:44 30/07/2025
80.63088.13008:42:30 30/07/2025
80.63088.13008:42:40 30/07/2025
Vàng 680 (16.3K)71.87079.37008:12:43 30/07/2025
71.87079.37008:12:44 30/07/2025
72.41079.91008:42:30 30/07/2025
72.41079.91008:42:40 30/07/2025
Vàng 650 (15.6K)68.38075.88008:12:43 30/07/2025
68.38075.88008:12:44 30/07/2025
68.90076.40008:42:30 30/07/2025
68.90076.40008:42:40 30/07/2025
Vàng 610 (14.6K)63.72071.22008:12:43 30/07/2025
63.72071.22008:12:44 30/07/2025
64.20071.70008:42:30 30/07/2025
64.20071.70008:42:40 30/07/2025
Vàng 585 (14K)60.80068.30008:12:43 30/07/2025
60.80068.30008:12:44 30/07/2025
61.27068.77008:42:30 30/07/2025
61.27068.77008:42:40 30/07/2025
Vàng 416 (10K)41.11048.61008:12:43 30/07/2025
41.11048.61008:12:44 30/07/2025
41.45048.95008:42:30 30/07/2025
41.45048.95008:42:40 30/07/2025
Vàng 375 (9K)36.34043.84008:12:43 30/07/2025
36.34043.84008:12:44 30/07/2025
36.64044.14008:42:30 30/07/2025
36.64044.14008:42:40 30/07/2025
Vàng 333 (8K)31.10038.60008:12:43 30/07/2025
31.10038.60008:12:44 30/07/2025
31.36038.86008:42:30 30/07/2025
31.36038.86008:42:40 30/07/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-07-30.html

Giá vàng tại các tổ chức