Giá vàng PNJ ngày 01/08/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 119.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 121.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 01/08/2025

Ngày 01 tháng 08 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 119.900 triệu / lượng và bán ra là 121.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 01/08/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Hà NộiPNJ115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Đà NẵngPNJ115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Miền TâyPNJ115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Tây NguyênPNJ115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Đông Nam BộPNJ115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9115.100118.10008:14:45 01/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9115.100118.10008:14:45 01/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9115.100118.10008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 999.9114.600117.10008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 999114.480116.98008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 9920113.760116.26008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 99113.530116.03008:14:45 01/08/2025
Vàng 916 (22K)104.860107.36008:14:45 01/08/2025
Vàng 750 (18K)80.48087.98008:14:45 01/08/2025
Vàng 680 (16.3K)72.28079.78008:14:45 01/08/2025
Vàng 650 (15.6K)68.77076.27008:14:45 01/08/2025
Vàng 610 (14.6K)64.08071.58008:14:45 01/08/2025
Vàng 585 (14K)61.15068.65008:14:45 01/08/2025
Vàng 416 (10K)41.36048.86008:14:45 01/08/2025
Vàng 375 (9K)36.56044.06008:14:45 01/08/2025
Vàng 333 (8K)31.29038.79008:14:45 01/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-08-01.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 01/08/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:12:45 01/08/2025
119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Hà NộiPNJ115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:12:45 01/08/2025
119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Đà NẵngPNJ115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:12:45 01/08/2025
119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Miền TâyPNJ115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:12:45 01/08/2025
119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Tây NguyênPNJ115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:12:45 01/08/2025
119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Đông Nam BộPNJ115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:12:46 01/08/2025
SJC119.900121.40008:12:45 01/08/2025
119.900121.40008:14:45 01/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9115.100118.10008:12:45 01/08/2025
115.100118.10008:14:45 01/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9115.100118.10008:12:43 01/08/2025
115.100118.10008:14:45 01/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9115.100118.10008:12:43 01/08/2025
115.100118.10008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 999.9114.600117.10008:12:49 01/08/2025
114.600117.10008:13:45 01/08/2025
114.600117.10008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 999114.480116.98008:12:49 01/08/2025
114.480116.98008:13:45 01/08/2025
114.480116.98008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 9920113.760116.26008:12:49 01/08/2025
113.760116.26008:13:45 01/08/2025
113.760116.26008:14:45 01/08/2025
Vàng nữ trang 99113.530116.03008:12:49 01/08/2025
113.530116.03008:13:45 01/08/2025
113.530116.03008:14:45 01/08/2025
Vàng 916 (22K)104.860107.36008:12:49 01/08/2025
104.860107.36008:13:45 01/08/2025
104.860107.36008:14:45 01/08/2025
Vàng 750 (18K)80.48087.98008:12:49 01/08/2025
80.48087.98008:13:45 01/08/2025
80.48087.98008:14:45 01/08/2025
Vàng 680 (16.3K)72.28079.78008:12:49 01/08/2025
72.28079.78008:13:45 01/08/2025
72.28079.78008:14:45 01/08/2025
Vàng 650 (15.6K)68.77076.27008:12:49 01/08/2025
68.77076.27008:13:45 01/08/2025
68.77076.27008:14:45 01/08/2025
Vàng 610 (14.6K)64.08071.58008:12:49 01/08/2025
64.08071.58008:13:45 01/08/2025
64.08071.58008:14:45 01/08/2025
Vàng 585 (14K)61.15068.65008:12:49 01/08/2025
61.15068.65008:13:45 01/08/2025
61.15068.65008:14:45 01/08/2025
Vàng 416 (10K)41.36048.86008:12:49 01/08/2025
41.36048.86008:13:45 01/08/2025
41.36048.86008:14:45 01/08/2025
Vàng 375 (9K)36.56044.06008:12:49 01/08/2025
36.56044.06008:13:45 01/08/2025
36.56044.06008:14:45 01/08/2025
Vàng 333 (8K)31.29038.79008:12:49 01/08/2025
31.29038.79008:13:45 01/08/2025
31.29038.79008:14:45 01/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-08-01.html

Giá vàng tại các tổ chức