Giá vàng PNJ ngày 12/08/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 122.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 123.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 12/08/2025

Ngày 12 tháng 08 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 122.700 triệu / lượng và bán ra là 123.900 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 12/08/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Hà NộiPNJ116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Đà NẵngPNJ116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Miền TâyPNJ116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Tây NguyênPNJ116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Đông Nam BộPNJ116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.800119.30008:56:51 12/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.800119.30008:56:52 12/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.800119.30008:56:51 12/08/2025
Vàng nữ trang 999.9116.100118.60008:57:14 12/08/2025
Vàng nữ trang 999115.980118.48008:57:14 12/08/2025
Vàng nữ trang 9920115.250117.75008:57:14 12/08/2025
Vàng nữ trang 99115.010117.51008:57:14 12/08/2025
Vàng 916 (22K)106.240108.74008:57:14 12/08/2025
Vàng 750 (18K)81.60089.10008:57:14 12/08/2025
Vàng 680 (16.3K)73.30080.80008:57:14 12/08/2025
Vàng 650 (15.6K)69.74077.24008:57:14 12/08/2025
Vàng 610 (14.6K)65.00072.50008:57:14 12/08/2025
Vàng 585 (14K)62.03069.53008:57:14 12/08/2025
Vàng 416 (10K)41.99049.49008:57:14 12/08/2025
Vàng 375 (9K)37.13044.63008:57:14 12/08/2025
Vàng 333 (8K)31.79039.29008:57:14 12/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-08-12.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 12/08/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:07:48 12/08/2025
122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Hà NộiPNJ116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:07:48 12/08/2025
122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Đà NẵngPNJ116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:07:48 12/08/2025
122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Miền TâyPNJ116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:07:48 12/08/2025
122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Tây NguyênPNJ116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:07:48 12/08/2025
122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Đông Nam BộPNJ116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
SJC122.700123.90008:07:48 12/08/2025
122.700123.90008:08:48 12/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.000119.50008:07:06 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9117.000119.00008:07:03 12/08/2025
116.000119.00008:07:06 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:52 12/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.000119.50008:07:48 12/08/2025
116.000119.00008:08:48 12/08/2025
116.000119.30008:56:45 12/08/2025
116.800119.30008:56:51 12/08/2025
Vàng nữ trang 999.9115.500118.00008:08:48 12/08/2025
116.100118.60008:57:01 12/08/2025
116.100118.60008:57:14 12/08/2025
Vàng nữ trang 999115.380117.88008:08:48 12/08/2025
115.980118.48008:57:01 12/08/2025
115.980118.48008:57:14 12/08/2025
Vàng nữ trang 9920114.660117.16008:08:48 12/08/2025
115.250117.75008:57:01 12/08/2025
115.250117.75008:57:14 12/08/2025
Vàng nữ trang 99114.420116.92008:08:48 12/08/2025
115.010117.51008:57:01 12/08/2025
115.010117.51008:57:14 12/08/2025
Vàng 916 (22K)105.690108.19008:08:48 12/08/2025
106.240108.74008:57:01 12/08/2025
106.240108.74008:57:14 12/08/2025
Vàng 750 (18K)81.15088.65008:08:48 12/08/2025
81.60089.10008:57:01 12/08/2025
81.60089.10008:57:14 12/08/2025
Vàng 680 (16.3K)72.89080.39008:08:48 12/08/2025
73.30080.80008:57:01 12/08/2025
73.30080.80008:57:14 12/08/2025
Vàng 650 (15.6K)69.35076.85008:08:48 12/08/2025
69.74077.24008:57:01 12/08/2025
69.74077.24008:57:14 12/08/2025
Vàng 610 (14.6K)64.63072.13008:08:48 12/08/2025
65.00072.50008:57:01 12/08/2025
65.00072.50008:57:14 12/08/2025
Vàng 585 (14K)61.68069.18008:08:48 12/08/2025
62.03069.53008:57:01 12/08/2025
62.03069.53008:57:14 12/08/2025
Vàng 416 (10K)41.74049.24008:08:48 12/08/2025
41.99049.49008:57:01 12/08/2025
41.99049.49008:57:14 12/08/2025
Vàng 375 (9K)36.90044.40008:08:48 12/08/2025
37.13044.63008:57:01 12/08/2025
37.13044.63008:57:14 12/08/2025
Vàng 333 (8K)31.59039.09008:08:48 12/08/2025
31.79039.29008:57:01 12/08/2025
31.79039.29008:57:14 12/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-08-12.html

Giá vàng tại các tổ chức