Giá vàng PNJ ngày 14/08/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 123.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 124.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 14/08/2025

Ngày 14 tháng 08 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 123.700 triệu / lượng và bán ra là 124.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 14/08/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Hà NộiPNJ116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Đà NẵngPNJ116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Miền TâyPNJ116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Tây NguyênPNJ116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Đông Nam BộPNJ116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.800119.80008:46:08 14/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.800119.80008:46:08 14/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.800119.80008:46:08 14/08/2025
Vàng nữ trang 999.9116.100118.60008:16:50 14/08/2025
Vàng nữ trang 999115.980118.48008:16:50 14/08/2025
Vàng nữ trang 9920115.250117.75008:16:50 14/08/2025
Vàng nữ trang 99115.010117.51008:16:50 14/08/2025
Vàng 916 (22K)106.240108.74008:16:50 14/08/2025
Vàng 750 (18K)81.60089.10008:16:50 14/08/2025
Vàng 680 (16.3K)73.30080.80008:16:50 14/08/2025
Vàng 650 (15.6K)69.74077.24008:16:50 14/08/2025
Vàng 610 (14.6K)65.00072.50008:16:50 14/08/2025
Vàng 585 (14K)62.03069.53008:16:50 14/08/2025
Vàng 416 (10K)41.99049.49008:16:50 14/08/2025
Vàng 375 (9K)37.13044.63008:16:50 14/08/2025
Vàng 333 (8K)31.79039.29008:16:50 14/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-08-14.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 14/08/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.000124.20008:14:41 14/08/2025
123.000124.20008:14:44 14/08/2025
123.000124.70008:26:27 14/08/2025
123.500124.70008:26:29 14/08/2025
123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Hà NộiPNJ116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.000124.20008:14:41 14/08/2025
123.000124.20008:14:44 14/08/2025
123.000124.70008:26:27 14/08/2025
123.500124.70008:26:29 14/08/2025
123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Đà NẵngPNJ116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.000124.20008:14:41 14/08/2025
123.000124.20008:14:44 14/08/2025
123.000124.70008:26:27 14/08/2025
123.500124.70008:26:29 14/08/2025
123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Miền TâyPNJ116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.000124.20008:14:41 14/08/2025
123.000124.20008:14:44 14/08/2025
123.000124.70008:26:27 14/08/2025
123.500124.70008:26:29 14/08/2025
123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Tây NguyênPNJ116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.000124.20008:14:41 14/08/2025
123.000124.20008:14:44 14/08/2025
123.000124.70008:26:27 14/08/2025
123.500124.70008:26:29 14/08/2025
123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Đông Nam BộPNJ116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
SJC123.000124.20008:14:41 14/08/2025
123.000124.20008:14:44 14/08/2025
123.000124.70008:26:27 14/08/2025
123.500124.70008:26:29 14/08/2025
123.700124.70014:27:47 14/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9116.800119.50008:14:41 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9116.800119.50008:14:44 14/08/2025
116.800119.50008:16:50 14/08/2025
116.800119.80008:46:08 14/08/2025
Vàng nữ trang 999.9116.100118.60008:14:48 14/08/2025
116.100118.60008:16:50 14/08/2025
Vàng nữ trang 999115.980118.48008:14:48 14/08/2025
115.980118.48008:16:50 14/08/2025
Vàng nữ trang 9920115.250117.75008:14:48 14/08/2025
115.250117.75008:16:50 14/08/2025
Vàng nữ trang 99115.010117.51008:14:48 14/08/2025
115.010117.51008:16:50 14/08/2025
Vàng 916 (22K)106.240108.74008:14:48 14/08/2025
106.240108.74008:16:50 14/08/2025
Vàng 750 (18K)81.60089.10008:14:48 14/08/2025
81.60089.10008:16:50 14/08/2025
Vàng 680 (16.3K)73.30080.80008:14:48 14/08/2025
73.30080.80008:16:50 14/08/2025
Vàng 650 (15.6K)69.74077.24008:14:48 14/08/2025
69.74077.24008:16:50 14/08/2025
Vàng 610 (14.6K)65.00072.50008:14:48 14/08/2025
65.00072.50008:16:50 14/08/2025
Vàng 585 (14K)62.03069.53008:14:48 14/08/2025
62.03069.53008:16:50 14/08/2025
Vàng 416 (10K)41.99049.49008:14:48 14/08/2025
41.99049.49008:16:50 14/08/2025
Vàng 375 (9K)37.13044.63008:14:48 14/08/2025
37.13044.63008:16:50 14/08/2025
Vàng 333 (8K)31.79039.29008:14:48 14/08/2025
31.79039.29008:16:50 14/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-08-14.html

Giá vàng tại các tổ chức