Giá vàng PNJ ngày 01/09/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày thứ hai, ngày 01/09/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 30/08/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 129.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 130.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 30/08/2025

Ngày 01 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 129.100 triệu / lượng và bán ra là 130.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/08/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Hà NộiPNJ122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Đà NẵngPNJ122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Miền TâyPNJ122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Tây NguyênPNJ122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Đông Nam BộPNJ122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9122.500125.40009:07:27 30/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9122.500125.40009:07:27 30/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9122.500125.40009:07:27 30/08/2025
Vàng nữ trang 999.9120.000122.50008:10:50 30/08/2025
Vàng nữ trang 999119.880122.38008:10:50 30/08/2025
Vàng nữ trang 9920119.120121.62008:10:50 30/08/2025
Vàng nữ trang 99118.880121.38008:10:50 30/08/2025
Vàng 916 (22K)109.810112.31008:10:50 30/08/2025
Vàng 750 (18K)84.53092.03008:10:50 30/08/2025
Vàng 680 (16.3K)75.95083.45008:10:50 30/08/2025
Vàng 650 (15.6K)72.28079.78008:10:50 30/08/2025
Vàng 610 (14.6K)67.38074.88008:10:50 30/08/2025
Vàng 585 (14K)64.31071.81008:10:50 30/08/2025
Vàng 416 (10K)43.61051.11008:10:50 30/08/2025
Vàng 375 (9K)38.59046.09008:10:50 30/08/2025
Vàng 333 (8K)33.08040.58008:10:50 30/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-01.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/08/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC127.800129.30007:51:46 30/08/2025
127.800129.30007:53:53 30/08/2025
129.100129.30008:38:01 30/08/2025
129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Hà NộiPNJ120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC127.800129.30007:51:46 30/08/2025
127.800129.30007:53:53 30/08/2025
129.100129.30008:38:01 30/08/2025
129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Đà NẵngPNJ120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC127.800129.30007:51:46 30/08/2025
127.800129.30007:53:53 30/08/2025
129.100129.30008:38:01 30/08/2025
129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Miền TâyPNJ120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC127.800129.30007:51:46 30/08/2025
127.800129.30007:53:53 30/08/2025
129.100129.30008:38:01 30/08/2025
129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Tây NguyênPNJ120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC127.800129.30007:51:46 30/08/2025
127.800129.30007:53:53 30/08/2025
129.100129.30008:38:01 30/08/2025
129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Đông Nam BộPNJ120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
SJC127.800129.30007:51:46 30/08/2025
127.800129.30007:53:53 30/08/2025
129.100129.30008:38:01 30/08/2025
129.100130.60008:38:30 30/08/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9120.700124.50007:51:46 30/08/2025
121.500124.50007:51:48 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
Vàng Kim Bảo 999.9120.700124.50007:51:53 30/08/2025
121.500124.50007:53:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9121.500123.60007:51:48 30/08/2025
121.500124.50007:51:53 30/08/2025
122.500124.50008:38:01 30/08/2025
122.500125.50008:38:30 30/08/2025
122.500125.40009:07:27 30/08/2025
Vàng nữ trang 999.9122.000124.50007:53:53 30/08/2025
122.000124.50007:57:04 30/08/2025
122.000124.50008:08:07 30/08/2025
120.000122.50008:08:58 30/08/2025
120.000122.50008:10:50 30/08/2025
Vàng nữ trang 999121.880124.38007:53:53 30/08/2025
121.880124.38007:57:04 30/08/2025
121.880124.38008:08:07 30/08/2025
119.880122.38008:08:58 30/08/2025
119.880122.38008:10:50 30/08/2025
Vàng nữ trang 9920121.100123.60007:53:53 30/08/2025
121.100123.60007:57:04 30/08/2025
121.100123.60008:08:07 30/08/2025
119.120121.62008:08:58 30/08/2025
119.120121.62008:10:50 30/08/2025
Vàng nữ trang 99120.860123.36007:53:53 30/08/2025
120.860123.36007:57:04 30/08/2025
120.860123.36008:08:07 30/08/2025
118.880121.38008:08:58 30/08/2025
118.880121.38008:10:50 30/08/2025
Vàng 916 (22K)111.640114.14007:53:53 30/08/2025
111.640114.14007:57:04 30/08/2025
111.640114.14008:08:07 30/08/2025
109.810112.31008:08:58 30/08/2025
109.810112.31008:10:50 30/08/2025
Vàng 750 (18K)86.03093.53007:53:53 30/08/2025
86.03093.53007:57:04 30/08/2025
86.03093.53008:08:07 30/08/2025
84.53092.03008:08:58 30/08/2025
84.53092.03008:10:50 30/08/2025
Vàng 680 (16.3K)77.31084.81007:53:53 30/08/2025
77.31084.81007:57:04 30/08/2025
77.31084.81008:08:07 30/08/2025
75.95083.45008:08:58 30/08/2025
75.95083.45008:10:50 30/08/2025
Vàng 650 (15.6K)73.58081.08007:53:53 30/08/2025
73.58081.08007:57:04 30/08/2025
73.58081.08008:08:07 30/08/2025
72.28079.78008:08:58 30/08/2025
72.28079.78008:10:50 30/08/2025
Vàng 610 (14.6K)68.60076.10007:53:53 30/08/2025
68.60076.10007:57:04 30/08/2025
68.60076.10008:08:07 30/08/2025
67.38074.88008:08:58 30/08/2025
67.38074.88008:10:50 30/08/2025
Vàng 585 (14K)65.48072.98007:53:53 30/08/2025
65.48072.98007:57:04 30/08/2025
65.48072.98008:08:07 30/08/2025
64.31071.81008:08:58 30/08/2025
64.31071.81008:10:50 30/08/2025
Vàng 416 (10K)44.44051.94007:53:53 30/08/2025
44.44051.94007:57:04 30/08/2025
44.44051.94008:08:07 30/08/2025
43.61051.11008:08:58 30/08/2025
43.61051.11008:10:50 30/08/2025
Vàng 375 (9K)39.34046.84007:53:53 30/08/2025
39.34046.84007:57:04 30/08/2025
39.34046.84008:08:07 30/08/2025
38.59046.09008:08:58 30/08/2025
38.59046.09008:10:50 30/08/2025
Vàng 333 (8K)33.74041.24007:53:53 30/08/2025
33.74041.24007:57:04 30/08/2025
33.74041.24008:08:07 30/08/2025
33.08040.58008:08:58 30/08/2025
33.08040.58008:10:50 30/08/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-01.html

Giá vàng tại các tổ chức