Giá vàng PNJ ngày 02/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 129.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 130.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 02/09/2025

Ngày 02 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 129.100 triệu / lượng và bán ra là 130.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 02/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Hà NộiPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Đà NẵngPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Miền TâyPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Tây NguyênPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Đông Nam BộPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9124.500127.50012:05:43 02/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9124.500127.50012:05:43 02/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9124.500127.50012:05:43 02/09/2025
Vàng nữ trang 999.9122.900125.40012:08:50 02/09/2025
Vàng nữ trang 999122.770125.27012:08:50 02/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.000124.50012:08:50 02/09/2025
Vàng nữ trang 99121.750124.25012:08:50 02/09/2025
Vàng 916 (22K)112.470114.97012:08:50 02/09/2025
Vàng 750 (18K)86.70094.20012:08:50 02/09/2025
Vàng 680 (16.3K)77.92085.42012:08:50 02/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.16081.66012:08:50 02/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.14076.64012:08:50 02/09/2025
Vàng 585 (14K)66.01073.51012:08:50 02/09/2025
Vàng 416 (10K)44.82052.32012:08:50 02/09/2025
Vàng 375 (9K)39.68047.18012:08:50 02/09/2025
Vàng 333 (8K)34.03041.53012:08:50 02/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-02.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 02/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Hà NộiPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Đà NẵngPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Miền TâyPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Tây NguyênPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Đông Nam BộPNJ124.500127.50012:05:43 02/09/2025
SJC129.100130.60012:05:43 02/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9124.500125.40012:04:04 02/09/2025
124.500127.50012:05:43 02/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9124.500125.40012:04:04 02/09/2025
124.500127.50012:05:43 02/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9124.500127.50012:05:43 02/09/2025
Vàng nữ trang 999.9122.900125.40012:06:42 02/09/2025
122.900125.40012:06:57 02/09/2025
122.900125.40012:08:49 02/09/2025
122.900125.40012:08:50 02/09/2025
Vàng nữ trang 999122.770125.27012:06:42 02/09/2025
122.770125.27012:06:57 02/09/2025
122.770125.27012:08:49 02/09/2025
122.770125.27012:08:50 02/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.000124.50012:06:42 02/09/2025
122.000124.50012:06:57 02/09/2025
122.000124.50012:08:49 02/09/2025
122.000124.50012:08:50 02/09/2025
Vàng nữ trang 99121.750124.25012:06:42 02/09/2025
121.750124.25012:06:57 02/09/2025
121.750124.25012:08:49 02/09/2025
121.750124.25012:08:50 02/09/2025
Vàng 916 (22K)112.470114.97012:06:42 02/09/2025
112.470114.97012:06:57 02/09/2025
112.470114.97012:08:49 02/09/2025
112.470114.97012:08:50 02/09/2025
Vàng 750 (18K)86.70094.20012:06:42 02/09/2025
86.70094.20012:06:57 02/09/2025
86.70094.20012:08:49 02/09/2025
86.70094.20012:08:50 02/09/2025
Vàng 680 (16.3K)77.92085.42012:06:42 02/09/2025
77.92085.42012:06:57 02/09/2025
77.92085.42012:08:49 02/09/2025
77.92085.42012:08:50 02/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.16081.66012:06:42 02/09/2025
74.16081.66012:06:57 02/09/2025
74.16081.66012:08:49 02/09/2025
74.16081.66012:08:50 02/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.14076.64012:06:42 02/09/2025
69.14076.64012:06:57 02/09/2025
69.14076.64012:08:49 02/09/2025
69.14076.64012:08:50 02/09/2025
Vàng 585 (14K)66.01073.51012:06:42 02/09/2025
66.01073.51012:06:57 02/09/2025
66.01073.51012:08:49 02/09/2025
66.01073.51012:08:50 02/09/2025
Vàng 416 (10K)44.82052.32012:06:42 02/09/2025
44.82052.32012:06:57 02/09/2025
44.82052.32012:08:49 02/09/2025
44.82052.32012:08:50 02/09/2025
Vàng 375 (9K)39.68047.18012:06:42 02/09/2025
39.68047.18012:06:57 02/09/2025
39.68047.18012:08:49 02/09/2025
39.68047.18012:08:50 02/09/2025
Vàng 333 (8K)34.03041.53012:06:42 02/09/2025
34.03041.53012:06:57 02/09/2025
34.03041.53012:08:49 02/09/2025
34.03041.53012:08:50 02/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-02.html

Giá vàng tại các tổ chức