Giá vàng PNJ ngày 07/09/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 07/09/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 06/09/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 133.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 135.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 06/09/2025

Ngày 07 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 133.900 triệu / lượng và bán ra là 135.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 06/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Hà NộiPNJ127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Đà NẵngPNJ127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Miền TâyPNJ127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Tây NguyênPNJ127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Đông Nam BộPNJ127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9127.700130.70008:44:03 06/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9127.700130.70008:44:03 06/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9127.700130.70008:44:03 06/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.200128.70008:47:27 06/09/2025
Vàng nữ trang 999126.070128.57008:47:27 06/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.270127.77008:47:27 06/09/2025
Vàng nữ trang 99125.010127.51008:47:27 06/09/2025
Vàng 916 (22K)115.490117.99008:47:27 06/09/2025
Vàng 750 (18K)89.18096.68008:47:27 06/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.17087.67008:47:27 06/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.31083.81008:47:27 06/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.16078.66008:47:27 06/09/2025
Vàng 585 (14K)67.94075.44008:47:27 06/09/2025
Vàng 416 (10K)46.19053.69008:47:27 06/09/2025
Vàng 375 (9K)40.91048.41008:47:27 06/09/2025
Vàng 333 (8K)35.12042.62008:47:27 06/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-07.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 06/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC132.900134.40008:11:02 06/09/2025
132.900134.40008:12:01 06/09/2025
132.900135.40008:32:45 06/09/2025
133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Hà NộiPNJ126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC132.900134.40008:11:02 06/09/2025
132.900134.40008:12:01 06/09/2025
132.900135.40008:32:45 06/09/2025
133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Đà NẵngPNJ126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC132.900134.40008:11:02 06/09/2025
132.900134.40008:12:01 06/09/2025
132.900135.40008:32:45 06/09/2025
133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Miền TâyPNJ126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC132.900134.40008:11:02 06/09/2025
132.900134.40008:12:01 06/09/2025
132.900135.40008:32:45 06/09/2025
133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Tây NguyênPNJ126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC132.900134.40008:11:02 06/09/2025
132.900134.40008:12:01 06/09/2025
132.900135.40008:32:45 06/09/2025
133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
SJC132.900134.40008:11:02 06/09/2025
132.900134.40008:12:01 06/09/2025
132.900135.40008:32:45 06/09/2025
133.900135.40008:32:48 06/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:11:07 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.800129.80008:11:02 06/09/2025
126.800129.80008:12:01 06/09/2025
127.700129.80008:42:27 06/09/2025
127.700130.50008:42:40 06/09/2025
127.700130.70008:44:03 06/09/2025
Vàng nữ trang 999.9125.000127.50008:12:03 06/09/2025
125.000127.50008:19:29 06/09/2025
125.000127.50008:20:01 06/09/2025
126.200128.70008:45:40 06/09/2025
126.200128.70008:45:46 06/09/2025
126.200128.70008:47:27 06/09/2025
Vàng nữ trang 999124.870127.37008:12:03 06/09/2025
124.870127.37008:19:29 06/09/2025
124.870127.37008:20:01 06/09/2025
126.070128.57008:45:40 06/09/2025
126.070128.57008:45:46 06/09/2025
126.070128.57008:47:27 06/09/2025
Vàng nữ trang 9920124.080126.58008:12:03 06/09/2025
124.080126.58008:19:29 06/09/2025
124.080126.58008:20:01 06/09/2025
125.270127.77008:45:40 06/09/2025
125.270127.77008:45:46 06/09/2025
125.270127.77008:47:27 06/09/2025
Vàng nữ trang 99123.830126.33008:12:03 06/09/2025
123.830126.33008:19:29 06/09/2025
123.830126.33008:20:01 06/09/2025
125.010127.51008:45:40 06/09/2025
125.010127.51008:45:46 06/09/2025
125.010127.51008:47:27 06/09/2025
Vàng 916 (22K)114.390116.89008:12:03 06/09/2025
114.390116.89008:19:29 06/09/2025
114.390116.89008:20:01 06/09/2025
115.490117.99008:45:40 06/09/2025
115.490117.99008:45:46 06/09/2025
115.490117.99008:47:27 06/09/2025
Vàng 750 (18K)88.28095.78008:12:03 06/09/2025
88.28095.78008:19:29 06/09/2025
88.28095.78008:20:01 06/09/2025
89.18096.68008:45:40 06/09/2025
89.18096.68008:45:46 06/09/2025
89.18096.68008:47:27 06/09/2025
Vàng 680 (16.3K)79.35086.85008:12:03 06/09/2025
79.35086.85008:19:29 06/09/2025
79.35086.85008:20:01 06/09/2025
80.17087.67008:45:40 06/09/2025
80.17087.67008:45:46 06/09/2025
80.17087.67008:47:27 06/09/2025
Vàng 650 (15.6K)75.53083.03008:12:03 06/09/2025
75.53083.03008:19:29 06/09/2025
75.53083.03008:20:01 06/09/2025
76.31083.81008:45:40 06/09/2025
76.31083.81008:45:46 06/09/2025
76.31083.81008:47:27 06/09/2025
Vàng 610 (14.6K)70.43077.93008:12:03 06/09/2025
70.43077.93008:19:29 06/09/2025
70.43077.93008:20:01 06/09/2025
71.16078.66008:45:40 06/09/2025
71.16078.66008:45:46 06/09/2025
71.16078.66008:47:27 06/09/2025
Vàng 585 (14K)67.24074.74008:12:03 06/09/2025
67.24074.74008:19:29 06/09/2025
67.24074.74008:20:01 06/09/2025
67.94075.44008:45:40 06/09/2025
67.94075.44008:45:46 06/09/2025
67.94075.44008:47:27 06/09/2025
Vàng 416 (10K)45.69053.19008:12:03 06/09/2025
45.69053.19008:19:29 06/09/2025
45.69053.19008:20:01 06/09/2025
46.19053.69008:45:40 06/09/2025
46.19053.69008:45:46 06/09/2025
46.19053.69008:47:27 06/09/2025
Vàng 375 (9K)40.46047.96008:12:03 06/09/2025
40.46047.96008:19:29 06/09/2025
40.46047.96008:20:01 06/09/2025
40.91048.41008:45:40 06/09/2025
40.91048.41008:45:46 06/09/2025
40.91048.41008:47:27 06/09/2025
Vàng 333 (8K)34.73042.23008:12:03 06/09/2025
34.73042.23008:19:29 06/09/2025
34.73042.23008:20:01 06/09/2025
35.12042.62008:45:40 06/09/2025
35.12042.62008:45:46 06/09/2025
35.12042.62008:47:27 06/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-07.html

Giá vàng tại các tổ chức