Giá vàng PNJ ngày 08/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 133.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 135.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 08/09/2025

Ngày 08 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 133.100 triệu / lượng và bán ra là 135.100 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 08/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Hà NộiPNJ127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Đà NẵngPNJ127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Miền TâyPNJ127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Tây NguyênPNJ127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Đông Nam BộPNJ127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9127.700130.70008:17:43 08/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9127.700130.70008:17:43 08/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9127.700130.70008:17:43 08/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.200128.70008:17:44 08/09/2025
Vàng nữ trang 999126.070128.57008:17:44 08/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.270127.77008:17:44 08/09/2025
Vàng nữ trang 99125.010127.51008:17:44 08/09/2025
Vàng 916 (22K)115.490117.99008:17:44 08/09/2025
Vàng 750 (18K)89.18096.68008:17:44 08/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.17087.67008:17:44 08/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.31083.81008:17:44 08/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.16078.66008:17:44 08/09/2025
Vàng 585 (14K)67.94075.44008:17:44 08/09/2025
Vàng 416 (10K)46.19053.69008:17:44 08/09/2025
Vàng 375 (9K)40.91048.41008:17:44 08/09/2025
Vàng 333 (8K)35.12042.62008:17:44 08/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-08.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 08/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ127.700130.70008:16:08 08/09/2025
127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.900135.40008:16:04 08/09/2025
133.900135.40008:17:43 08/09/2025
133.900135.10008:33:39 08/09/2025
133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Hà NộiPNJ127.700130.70008:16:08 08/09/2025
127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.900135.40008:16:04 08/09/2025
133.900135.40008:17:43 08/09/2025
133.900135.10008:33:39 08/09/2025
133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Đà NẵngPNJ127.700130.70008:16:08 08/09/2025
127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.900135.40008:16:04 08/09/2025
133.900135.40008:17:43 08/09/2025
133.900135.10008:33:39 08/09/2025
133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Miền TâyPNJ127.700130.70008:16:08 08/09/2025
127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.900135.40008:16:04 08/09/2025
133.900135.40008:17:43 08/09/2025
133.900135.10008:33:39 08/09/2025
133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Tây NguyênPNJ127.700130.70008:16:08 08/09/2025
127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.900135.40008:16:04 08/09/2025
133.900135.40008:17:43 08/09/2025
133.900135.10008:33:39 08/09/2025
133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Đông Nam BộPNJ127.700130.70008:16:08 08/09/2025
127.700130.70008:16:43 08/09/2025
SJC133.900135.40008:16:04 08/09/2025
133.900135.40008:17:43 08/09/2025
133.900135.10008:33:39 08/09/2025
133.100135.10008:33:42 08/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9127.700130.70008:16:43 08/09/2025
127.700130.70008:17:43 08/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9127.700130.70008:16:43 08/09/2025
127.700130.70008:17:43 08/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9127.700130.70008:16:04 08/09/2025
127.700130.70008:17:43 08/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.200128.70008:17:43 08/09/2025
126.200128.70008:17:44 08/09/2025
Vàng nữ trang 999126.070128.57008:17:43 08/09/2025
126.070128.57008:17:44 08/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.270127.77008:17:43 08/09/2025
125.270127.77008:17:44 08/09/2025
Vàng nữ trang 99125.010127.51008:17:43 08/09/2025
125.010127.51008:17:44 08/09/2025
Vàng 916 (22K)115.490117.99008:17:43 08/09/2025
115.490117.99008:17:44 08/09/2025
Vàng 750 (18K)89.18096.68008:17:43 08/09/2025
89.18096.68008:17:44 08/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.17087.67008:17:43 08/09/2025
80.17087.67008:17:44 08/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.31083.81008:17:43 08/09/2025
76.31083.81008:17:44 08/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.16078.66008:17:43 08/09/2025
71.16078.66008:17:44 08/09/2025
Vàng 585 (14K)67.94075.44008:17:43 08/09/2025
67.94075.44008:17:44 08/09/2025
Vàng 416 (10K)46.19053.69008:17:43 08/09/2025
46.19053.69008:17:44 08/09/2025
Vàng 375 (9K)40.91048.41008:17:43 08/09/2025
40.91048.41008:17:44 08/09/2025
Vàng 333 (8K)35.12042.62008:17:43 08/09/2025
35.12042.62008:17:44 08/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-08.html

Giá vàng tại các tổ chức