Giá vàng PNJ ngày 09/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 133.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 135.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 09/09/2025

Ngày 09 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 133.800 triệu / lượng và bán ra là 135.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 09/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Hà NộiPNJ128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Đà NẵngPNJ128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Miền TâyPNJ128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Tây NguyênPNJ128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.300131.30008:45:32 09/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.300131.30008:45:32 09/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.300131.30008:45:32 09/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.800129.30008:45:44 09/09/2025
Vàng nữ trang 999126.670129.17008:45:44 09/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.870128.37008:45:44 09/09/2025
Vàng nữ trang 99125.610128.11008:45:44 09/09/2025
Vàng 916 (22K)116.040118.54008:45:44 09/09/2025
Vàng 750 (18K)89.63097.13008:45:44 09/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.57088.07008:45:44 09/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.70084.20008:45:44 09/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.52079.02008:45:44 09/09/2025
Vàng 585 (14K)68.29075.79008:45:44 09/09/2025
Vàng 416 (10K)46.44053.94008:45:44 09/09/2025
Vàng 375 (9K)41.14048.64008:45:44 09/09/2025
Vàng 333 (8K)35.32042.82008:45:44 09/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-09.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 09/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ127.700130.70008:15:19 09/09/2025
127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.100135.10008:15:44 09/09/2025
133.800135.10008:17:05 09/09/2025
133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Hà NộiPNJ127.700130.70008:15:19 09/09/2025
127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.100135.10008:15:44 09/09/2025
133.800135.10008:17:05 09/09/2025
133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Đà NẵngPNJ127.700130.70008:15:19 09/09/2025
127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.100135.10008:15:44 09/09/2025
133.800135.10008:17:05 09/09/2025
133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Miền TâyPNJ127.700130.70008:15:19 09/09/2025
127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.100135.10008:15:44 09/09/2025
133.800135.10008:17:05 09/09/2025
133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Tây NguyênPNJ127.700130.70008:15:19 09/09/2025
127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.100135.10008:15:44 09/09/2025
133.800135.10008:17:05 09/09/2025
133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Đông Nam BộPNJ127.700130.70008:15:19 09/09/2025
127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
SJC133.100135.10008:15:44 09/09/2025
133.800135.10008:17:05 09/09/2025
133.800135.80008:17:11 09/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9127.700130.70008:15:44 09/09/2025
127.700131.30008:45:29 09/09/2025
128.300131.30008:45:32 09/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.200128.70008:15:25 09/09/2025
126.200128.70008:15:44 09/09/2025
126.800129.30008:45:35 09/09/2025
126.800129.30008:45:44 09/09/2025
Vàng nữ trang 999126.070128.57008:15:25 09/09/2025
126.070128.57008:15:44 09/09/2025
126.670129.17008:45:35 09/09/2025
126.670129.17008:45:44 09/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.270127.77008:15:25 09/09/2025
125.270127.77008:15:44 09/09/2025
125.870128.37008:45:35 09/09/2025
125.870128.37008:45:44 09/09/2025
Vàng nữ trang 99125.010127.51008:15:25 09/09/2025
125.010127.51008:15:44 09/09/2025
125.610128.11008:45:35 09/09/2025
125.610128.11008:45:44 09/09/2025
Vàng 916 (22K)115.490117.99008:15:25 09/09/2025
115.490117.99008:15:44 09/09/2025
116.040118.54008:45:35 09/09/2025
116.040118.54008:45:44 09/09/2025
Vàng 750 (18K)89.18096.68008:15:25 09/09/2025
89.18096.68008:15:44 09/09/2025
89.63097.13008:45:35 09/09/2025
89.63097.13008:45:44 09/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.17087.67008:15:25 09/09/2025
80.17087.67008:15:44 09/09/2025
80.57088.07008:45:35 09/09/2025
80.57088.07008:45:44 09/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.31083.81008:15:25 09/09/2025
76.31083.81008:15:44 09/09/2025
76.70084.20008:45:35 09/09/2025
76.70084.20008:45:44 09/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.16078.66008:15:25 09/09/2025
71.16078.66008:15:44 09/09/2025
71.52079.02008:45:35 09/09/2025
71.52079.02008:45:44 09/09/2025
Vàng 585 (14K)67.94075.44008:15:25 09/09/2025
67.94075.44008:15:44 09/09/2025
68.29075.79008:45:35 09/09/2025
68.29075.79008:45:44 09/09/2025
Vàng 416 (10K)46.19053.69008:15:25 09/09/2025
46.19053.69008:15:44 09/09/2025
46.44053.94008:45:35 09/09/2025
46.44053.94008:45:44 09/09/2025
Vàng 375 (9K)40.91048.41008:15:25 09/09/2025
40.91048.41008:15:44 09/09/2025
41.14048.64008:45:35 09/09/2025
41.14048.64008:45:44 09/09/2025
Vàng 333 (8K)35.12042.62008:15:25 09/09/2025
35.12042.62008:15:44 09/09/2025
35.32042.82008:45:35 09/09/2025
35.32042.82008:45:44 09/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-09.html

Giá vàng tại các tổ chức