Giá vàng PNJ ngày 14/09/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 14/09/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 13/09/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 128.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 131.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 13/09/2025

Ngày 14 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 128.100 triệu / lượng và bán ra là 131.100 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 13/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Hà NộiPNJ126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Đà NẵngPNJ126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Miền TâyPNJ126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Tây NguyênPNJ126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.200129.20007:45:43 13/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.200129.20007:45:43 13/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.200129.20007:45:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.100125.60007:47:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 999122.970125.47007:47:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.200124.70007:47:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 99121.940124.44007:47:43 13/09/2025
Vàng 916 (22K)112.650115.15007:47:43 13/09/2025
Vàng 750 (18K)86.85094.35007:47:43 13/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.06085.56007:47:43 13/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.29081.79007:47:43 13/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.27076.77007:47:43 13/09/2025
Vàng 585 (14K)66.13073.63007:47:43 13/09/2025
Vàng 416 (10K)44.90052.40007:47:43 13/09/2025
Vàng 375 (9K)39.75047.25007:47:43 13/09/2025
Vàng 333 (8K)34.10041.60007:47:43 13/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-14.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 13/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.400131.40007:45:43 13/09/2025
128.400131.10008:39:43 13/09/2025
128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Hà NộiPNJ126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.400131.40007:45:43 13/09/2025
128.400131.10008:39:43 13/09/2025
128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Đà NẵngPNJ126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.400131.40007:45:43 13/09/2025
128.400131.10008:39:43 13/09/2025
128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Miền TâyPNJ126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.400131.40007:45:43 13/09/2025
128.400131.10008:39:43 13/09/2025
128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Tây NguyênPNJ126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.400131.40007:45:43 13/09/2025
128.400131.10008:39:43 13/09/2025
128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
SJC128.400131.40007:45:43 13/09/2025
128.400131.10008:39:43 13/09/2025
128.100131.10008:39:47 13/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.200129.20007:45:43 13/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.200129.20007:44:29 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.200129.20007:44:18 13/09/2025
126.200129.20007:45:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.100125.60007:46:43 13/09/2025
123.100125.60007:47:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 999122.970125.47007:46:43 13/09/2025
122.970125.47007:47:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.200124.70007:46:43 13/09/2025
122.200124.70007:47:43 13/09/2025
Vàng nữ trang 99121.940124.44007:46:43 13/09/2025
121.940124.44007:47:43 13/09/2025
Vàng 916 (22K)112.650115.15007:46:43 13/09/2025
112.650115.15007:47:43 13/09/2025
Vàng 750 (18K)86.85094.35007:46:43 13/09/2025
86.85094.35007:47:43 13/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.06085.56007:46:43 13/09/2025
78.06085.56007:47:43 13/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.29081.79007:46:43 13/09/2025
74.29081.79007:47:43 13/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.27076.77007:46:43 13/09/2025
69.27076.77007:47:43 13/09/2025
Vàng 585 (14K)66.13073.63007:46:43 13/09/2025
66.13073.63007:47:43 13/09/2025
Vàng 416 (10K)44.90052.40007:46:43 13/09/2025
44.90052.40007:47:43 13/09/2025
Vàng 375 (9K)39.75047.25007:46:43 13/09/2025
39.75047.25007:47:43 13/09/2025
Vàng 333 (8K)34.10041.60007:46:43 13/09/2025
34.10041.60007:47:43 13/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-14.html

Giá vàng tại các tổ chức