Giá vàng PNJ ngày 15/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 128.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 131.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 15/09/2025

Ngày 15 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 128.600 triệu / lượng và bán ra là 131.100 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 15/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Hà NộiPNJ126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Đà NẵngPNJ126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Miền TâyPNJ126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Tây NguyênPNJ126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.200129.20008:27:45 15/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.200129.20008:27:45 15/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.200129.20008:27:45 15/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.100125.60008:30:44 15/09/2025
Vàng nữ trang 999122.970125.47008:30:44 15/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.200124.70008:30:44 15/09/2025
Vàng nữ trang 99121.940124.44008:30:44 15/09/2025
Vàng 916 (22K)112.650115.15008:30:44 15/09/2025
Vàng 750 (18K)86.85094.35008:30:44 15/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.06085.56008:30:44 15/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.29081.79008:30:44 15/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.27076.77008:30:44 15/09/2025
Vàng 585 (14K)66.13073.63008:30:44 15/09/2025
Vàng 416 (10K)44.90052.40008:30:44 15/09/2025
Vàng 375 (9K)39.75047.25008:30:44 15/09/2025
Vàng 333 (8K)34.10041.60008:30:44 15/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-15.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 15/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.100131.10008:27:44 15/09/2025
128.400131.10008:33:51 15/09/2025
128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Hà NộiPNJ126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.100131.10008:27:44 15/09/2025
128.400131.10008:33:51 15/09/2025
128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Đà NẵngPNJ126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.100131.10008:27:44 15/09/2025
128.400131.10008:33:51 15/09/2025
128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Miền TâyPNJ126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.100131.10008:27:44 15/09/2025
128.400131.10008:33:51 15/09/2025
128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Tây NguyênPNJ126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.100131.10008:27:44 15/09/2025
128.400131.10008:33:51 15/09/2025
128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
SJC128.100131.10008:27:44 15/09/2025
128.400131.10008:33:51 15/09/2025
128.600131.10014:07:34 15/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.200129.20008:27:24 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.200129.20008:27:44 15/09/2025
126.200129.20008:27:45 15/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.100125.60008:29:43 15/09/2025
123.100125.60008:29:52 15/09/2025
123.100125.60008:30:44 15/09/2025
Vàng nữ trang 999122.970125.47008:29:43 15/09/2025
122.970125.47008:29:52 15/09/2025
122.970125.47008:30:44 15/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.200124.70008:29:43 15/09/2025
122.200124.70008:29:52 15/09/2025
122.200124.70008:30:44 15/09/2025
Vàng nữ trang 99121.940124.44008:29:43 15/09/2025
121.940124.44008:29:52 15/09/2025
121.940124.44008:30:44 15/09/2025
Vàng 916 (22K)112.650115.15008:29:43 15/09/2025
112.650115.15008:29:52 15/09/2025
112.650115.15008:30:44 15/09/2025
Vàng 750 (18K)86.85094.35008:29:43 15/09/2025
86.85094.35008:29:52 15/09/2025
86.85094.35008:30:44 15/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.06085.56008:29:43 15/09/2025
78.06085.56008:29:52 15/09/2025
78.06085.56008:30:44 15/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.29081.79008:29:43 15/09/2025
74.29081.79008:29:52 15/09/2025
74.29081.79008:30:44 15/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.27076.77008:29:43 15/09/2025
69.27076.77008:29:52 15/09/2025
69.27076.77008:30:44 15/09/2025
Vàng 585 (14K)66.13073.63008:29:43 15/09/2025
66.13073.63008:29:52 15/09/2025
66.13073.63008:30:44 15/09/2025
Vàng 416 (10K)44.90052.40008:29:43 15/09/2025
44.90052.40008:29:52 15/09/2025
44.90052.40008:30:44 15/09/2025
Vàng 375 (9K)39.75047.25008:29:43 15/09/2025
39.75047.25008:29:52 15/09/2025
39.75047.25008:30:44 15/09/2025
Vàng 333 (8K)34.10041.60008:29:43 15/09/2025
34.10041.60008:29:52 15/09/2025
34.10041.60008:30:44 15/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-15.html

Giá vàng tại các tổ chức