Giá vàng PNJ ngày 17/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 130.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 132.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 17/09/2025

Ngày 17 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 130.300 triệu / lượng và bán ra là 132.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 17/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Hà NộiPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Đà NẵngPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Miền TâyPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Tây NguyênPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.800129.80008:11:43 17/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.800129.80008:11:43 17/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.800129.80008:11:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.900126.40008:12:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 999123.770126.27008:12:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.990125.49008:12:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 99122.740125.24008:12:43 17/09/2025
Vàng 916 (22K)113.380115.88008:12:43 17/09/2025
Vàng 750 (18K)87.45094.95008:12:43 17/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.60086.10008:12:43 17/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.81082.31008:12:43 17/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.75077.25008:12:43 17/09/2025
Vàng 585 (14K)66.59074.09008:12:43 17/09/2025
Vàng 416 (10K)45.23052.73008:12:43 17/09/2025
Vàng 375 (9K)40.05047.55008:12:43 17/09/2025
Vàng 333 (8K)34.36041.86008:12:43 17/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-17.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 17/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Hà NộiPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Đà NẵngPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Miền TâyPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Tây NguyênPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.800129.80008:11:43 17/09/2025
SJC130.300132.30008:11:43 17/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.800129.80008:11:24 17/09/2025
126.800129.80008:11:43 17/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.800129.80008:11:24 17/09/2025
126.800129.80008:11:43 17/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.800129.80008:11:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.900126.40008:11:43 17/09/2025
123.900126.40008:12:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 999123.770126.27008:11:43 17/09/2025
123.770126.27008:12:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.990125.49008:11:43 17/09/2025
122.990125.49008:12:43 17/09/2025
Vàng nữ trang 99122.740125.24008:11:43 17/09/2025
122.740125.24008:12:43 17/09/2025
Vàng 916 (22K)113.380115.88008:11:43 17/09/2025
113.380115.88008:12:43 17/09/2025
Vàng 750 (18K)87.45094.95008:11:43 17/09/2025
87.45094.95008:12:43 17/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.60086.10008:11:43 17/09/2025
78.60086.10008:12:43 17/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.81082.31008:11:43 17/09/2025
74.81082.31008:12:43 17/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.75077.25008:11:43 17/09/2025
69.75077.25008:12:43 17/09/2025
Vàng 585 (14K)66.59074.09008:11:43 17/09/2025
66.59074.09008:12:43 17/09/2025
Vàng 416 (10K)45.23052.73008:11:43 17/09/2025
45.23052.73008:12:43 17/09/2025
Vàng 375 (9K)40.05047.55008:11:43 17/09/2025
40.05047.55008:12:43 17/09/2025
Vàng 333 (8K)34.36041.86008:11:43 17/09/2025
34.36041.86008:12:43 17/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-17.html

Giá vàng tại các tổ chức