Giá vàng PNJ ngày 20/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 131.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 133.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 20/09/2025

Ngày 20 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 131.000 triệu / lượng và bán ra là 133.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 20/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Hà NộiPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đà NẵngPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Miền TâyPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Tây NguyênPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.500126.00008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 999123.370125.87008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.590125.09008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 99122.340124.84008:11:46 20/09/2025
Vàng 916 (22K)113.020115.52008:11:46 20/09/2025
Vàng 750 (18K)87.15094.65008:11:46 20/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.33085.83008:11:46 20/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.55082.05008:11:46 20/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.51077.01008:11:46 20/09/2025
Vàng 585 (14K)66.36073.86008:11:46 20/09/2025
Vàng 416 (10K)45.07052.57008:11:46 20/09/2025
Vàng 375 (9K)39.90047.40008:11:46 20/09/2025
Vàng 333 (8K)34.23041.73008:11:46 20/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-20.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 20/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Hà NộiPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đà NẵngPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Miền TâyPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Tây NguyênPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Đông Nam BộPNJ126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
SJC130.000132.00008:05:30 20/09/2025
130.000132.00008:07:46 20/09/2025
131.000132.00008:33:45 20/09/2025
131.000133.00008:34:13 20/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9126.300129.30008:05:46 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9126.300129.30008:05:30 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9126.300129.30008:05:46 20/09/2025
126.300129.30008:07:46 20/09/2025
126.300129.60008:36:09 20/09/2025
126.800129.60008:37:27 20/09/2025
126.800129.80008:41:25 20/09/2025
Vàng nữ trang 999.9123.500126.00008:07:42 20/09/2025
123.500126.00008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 999123.370125.87008:07:42 20/09/2025
123.370125.87008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 9920122.590125.09008:07:42 20/09/2025
122.590125.09008:11:46 20/09/2025
Vàng nữ trang 99122.340124.84008:07:42 20/09/2025
122.340124.84008:11:46 20/09/2025
Vàng 916 (22K)113.020115.52008:07:42 20/09/2025
113.020115.52008:11:46 20/09/2025
Vàng 750 (18K)87.15094.65008:07:42 20/09/2025
87.15094.65008:11:46 20/09/2025
Vàng 680 (16.3K)78.33085.83008:07:42 20/09/2025
78.33085.83008:11:46 20/09/2025
Vàng 650 (15.6K)74.55082.05008:07:42 20/09/2025
74.55082.05008:11:46 20/09/2025
Vàng 610 (14.6K)69.51077.01008:07:42 20/09/2025
69.51077.01008:11:46 20/09/2025
Vàng 585 (14K)66.36073.86008:07:42 20/09/2025
66.36073.86008:11:46 20/09/2025
Vàng 416 (10K)45.07052.57008:07:42 20/09/2025
45.07052.57008:11:46 20/09/2025
Vàng 375 (9K)39.90047.40008:07:42 20/09/2025
39.90047.40008:11:46 20/09/2025
Vàng 333 (8K)34.23041.73008:07:42 20/09/2025
34.23041.73008:11:46 20/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-20.html

Giá vàng tại các tổ chức