Giá vàng PNJ ngày 24/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 133.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 134.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 24/09/2025

Ngày 24 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 133.100 triệu / lượng và bán ra là 134.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 24/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Hà NộiPNJ128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Đà NẵngPNJ128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Miền TâyPNJ128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Tây NguyênPNJ128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.800131.80007:56:01 24/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.800131.80007:56:00 24/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.800131.80007:56:01 24/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.500129.00007:56:03 24/09/2025
Vàng nữ trang 999126.370128.87007:56:03 24/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.570128.07007:56:03 24/09/2025
Vàng nữ trang 99125.310127.81007:56:03 24/09/2025
Vàng 916 (22K)115.760118.26007:56:03 24/09/2025
Vàng 750 (18K)89.40096.90007:56:03 24/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.37087.87007:56:03 24/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.50084.00007:56:03 24/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.34078.84007:56:03 24/09/2025
Vàng 585 (14K)68.12075.62007:56:03 24/09/2025
Vàng 416 (10K)46.31053.81007:56:03 24/09/2025
Vàng 375 (9K)41.03048.53007:56:03 24/09/2025
Vàng 333 (8K)35.22042.72007:56:03 24/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-24.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 24/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ128.800131.80007:55:14 24/09/2025
128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.000135.00007:55:14 24/09/2025
133.000135.00007:56:00 24/09/2025
133.000135.00007:56:01 24/09/2025
133.000134.80008:31:59 24/09/2025
132.800134.80008:32:02 24/09/2025
133.100135.10013:22:37 24/09/2025
133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Hà NộiPNJ128.800131.80007:55:14 24/09/2025
128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.000135.00007:55:14 24/09/2025
133.000135.00007:56:00 24/09/2025
133.000135.00007:56:01 24/09/2025
133.000134.80008:31:59 24/09/2025
132.800134.80008:32:02 24/09/2025
133.100135.10013:22:37 24/09/2025
133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Đà NẵngPNJ128.800131.80007:55:14 24/09/2025
128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.000135.00007:55:14 24/09/2025
133.000135.00007:56:00 24/09/2025
133.000135.00007:56:01 24/09/2025
133.000134.80008:31:59 24/09/2025
132.800134.80008:32:02 24/09/2025
133.100135.10013:22:37 24/09/2025
133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Miền TâyPNJ128.800131.80007:55:14 24/09/2025
128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.000135.00007:55:14 24/09/2025
133.000135.00007:56:00 24/09/2025
133.000135.00007:56:01 24/09/2025
133.000134.80008:31:59 24/09/2025
132.800134.80008:32:02 24/09/2025
133.100135.10013:22:37 24/09/2025
133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Tây NguyênPNJ128.800131.80007:55:14 24/09/2025
128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.000135.00007:55:14 24/09/2025
133.000135.00007:56:00 24/09/2025
133.000135.00007:56:01 24/09/2025
133.000134.80008:31:59 24/09/2025
132.800134.80008:32:02 24/09/2025
133.100135.10013:22:37 24/09/2025
133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.800131.80007:55:14 24/09/2025
128.800131.80007:55:18 24/09/2025
SJC133.000135.00007:55:14 24/09/2025
133.000135.00007:56:00 24/09/2025
133.000135.00007:56:01 24/09/2025
133.000134.80008:31:59 24/09/2025
132.800134.80008:32:02 24/09/2025
133.100135.10013:22:37 24/09/2025
133.100134.80013:22:39 24/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.800131.80007:56:00 24/09/2025
128.800131.80007:56:01 24/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.800131.80007:55:18 24/09/2025
128.800131.80007:56:00 24/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.800131.80007:55:59 24/09/2025
128.800131.80007:56:01 24/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.500129.00007:56:01 24/09/2025
126.500129.00007:56:02 24/09/2025
126.500129.00007:56:03 24/09/2025
Vàng nữ trang 999126.370128.87007:56:01 24/09/2025
126.370128.87007:56:02 24/09/2025
126.370128.87007:56:03 24/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.570128.07007:56:01 24/09/2025
125.570128.07007:56:02 24/09/2025
125.570128.07007:56:03 24/09/2025
Vàng nữ trang 99125.310127.81007:56:01 24/09/2025
125.310127.81007:56:02 24/09/2025
125.310127.81007:56:03 24/09/2025
Vàng 916 (22K)115.760118.26007:56:01 24/09/2025
115.760118.26007:56:02 24/09/2025
115.760118.26007:56:03 24/09/2025
Vàng 750 (18K)89.40096.90007:56:01 24/09/2025
89.40096.90007:56:02 24/09/2025
89.40096.90007:56:03 24/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.37087.87007:56:01 24/09/2025
80.37087.87007:56:02 24/09/2025
80.37087.87007:56:03 24/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.50084.00007:56:01 24/09/2025
76.50084.00007:56:02 24/09/2025
76.50084.00007:56:03 24/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.34078.84007:56:01 24/09/2025
71.34078.84007:56:02 24/09/2025
71.34078.84007:56:03 24/09/2025
Vàng 585 (14K)68.12075.62007:56:01 24/09/2025
68.12075.62007:56:02 24/09/2025
68.12075.62007:56:03 24/09/2025
Vàng 416 (10K)46.31053.81007:56:01 24/09/2025
46.31053.81007:56:02 24/09/2025
46.31053.81007:56:03 24/09/2025
Vàng 375 (9K)41.03048.53007:56:01 24/09/2025
41.03048.53007:56:02 24/09/2025
41.03048.53007:56:03 24/09/2025
Vàng 333 (8K)35.22042.72007:56:01 24/09/2025
35.22042.72007:56:02 24/09/2025
35.22042.72007:56:03 24/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-24.html

Giá vàng tại các tổ chức