Giá vàng PNJ ngày 26/09/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 132.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 134.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 26/09/2025

Ngày 26 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 132.500 triệu / lượng và bán ra là 134.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 26/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Hà NộiPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Đà NẵngPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Miền TâyPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Tây NguyênPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.500131.50007:53:01 26/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.500131.50007:53:01 26/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.500131.50007:51:36 26/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.100128.60010:38:29 26/09/2025
Vàng nữ trang 999125.970128.47010:38:29 26/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.170127.67010:38:29 26/09/2025
Vàng nữ trang 99124.910127.41010:38:29 26/09/2025
Vàng 916 (22K)115.400117.90010:38:29 26/09/2025
Vàng 750 (18K)88.10096.60010:38:29 26/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.10087.60010:38:29 26/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.24083.74010:38:29 26/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.10078.60010:38:29 26/09/2025
Vàng 585 (14K)67.88075.38010:38:29 26/09/2025
Vàng 416 (10K)46.15053.65010:38:29 26/09/2025
Vàng 375 (9K)40.88048.38010:38:29 26/09/2025
Vàng 333 (8K)35.09042.59010:38:29 26/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-26.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 26/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:51:33 26/09/2025
132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Hà NộiPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:51:33 26/09/2025
132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Đà NẵngPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:51:33 26/09/2025
132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Miền TâyPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:51:33 26/09/2025
132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Tây NguyênPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:51:33 26/09/2025
132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.500131.50007:53:01 26/09/2025
SJC132.500134.50007:51:33 26/09/2025
132.500134.50007:53:01 26/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.500131.50007:53:01 26/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.500131.50007:51:36 26/09/2025
128.500131.50007:53:01 26/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.500131.50007:51:33 26/09/2025
128.500131.50007:51:36 26/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.100128.60007:51:38 26/09/2025
126.100128.60007:51:48 26/09/2025
126.100128.60010:38:29 26/09/2025
Vàng nữ trang 999125.970128.47007:51:38 26/09/2025
125.970128.47007:51:48 26/09/2025
125.970128.47010:38:29 26/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.170127.67007:51:38 26/09/2025
125.170127.67007:51:48 26/09/2025
125.170127.67010:38:29 26/09/2025
Vàng nữ trang 99124.910127.41007:51:38 26/09/2025
124.910127.41007:51:48 26/09/2025
124.910127.41010:38:29 26/09/2025
Vàng 916 (22K)115.400117.90007:51:38 26/09/2025
115.400117.90007:51:48 26/09/2025
115.400117.90010:38:29 26/09/2025
Vàng 750 (18K)89.10096.60007:51:38 26/09/2025
89.10096.60007:51:48 26/09/2025
88.10096.60010:38:29 26/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.10087.60007:51:38 26/09/2025
80.10087.60007:51:48 26/09/2025
80.10087.60010:38:29 26/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.24083.74007:51:38 26/09/2025
76.24083.74007:51:48 26/09/2025
76.24083.74010:38:29 26/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.10078.60007:51:38 26/09/2025
71.10078.60007:51:48 26/09/2025
71.10078.60010:38:29 26/09/2025
Vàng 585 (14K)67.88075.38007:51:38 26/09/2025
67.88075.38007:51:48 26/09/2025
67.88075.38010:38:29 26/09/2025
Vàng 416 (10K)46.15053.65007:51:38 26/09/2025
46.15053.65007:51:48 26/09/2025
46.15053.65010:38:29 26/09/2025
Vàng 375 (9K)40.88048.38007:51:38 26/09/2025
40.88048.38007:51:48 26/09/2025
40.88048.38010:38:29 26/09/2025
Vàng 333 (8K)35.09042.59007:51:38 26/09/2025
35.09042.59007:51:48 26/09/2025
35.09042.59010:38:29 26/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-26.html

Giá vàng tại các tổ chức