Giá vàng PNJ ngày 28/09/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 28/09/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 27/09/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 133.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 134.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 27/09/2025

Ngày 28 tháng 09 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 133.000 triệu / lượng và bán ra là 134.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 27/09/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Hà NộiPNJ128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Đà NẵngPNJ128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Miền TâyPNJ128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Tây NguyênPNJ128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.800131.50009:03:23 27/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.800131.80009:03:23 27/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.800131.80009:03:23 27/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.100128.60007:46:06 27/09/2025
Vàng nữ trang 999125.970128.47007:46:06 27/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.170127.67007:46:06 27/09/2025
Vàng nữ trang 99124.910127.41007:46:06 27/09/2025
Vàng 916 (22K)115.400117.90007:46:06 27/09/2025
Vàng 750 (18K)88.10096.60007:46:06 27/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.10087.60007:46:06 27/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.24083.74007:46:06 27/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.10078.60007:46:06 27/09/2025
Vàng 585 (14K)67.88075.38007:46:06 27/09/2025
Vàng 416 (10K)46.15053.65007:46:06 27/09/2025
Vàng 375 (9K)40.88048.38007:46:06 27/09/2025
Vàng 333 (8K)35.09042.59007:46:06 27/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-28.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 27/09/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ128.500131.50007:42:10 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC132.500134.50007:44:03 27/09/2025
133.000135.00009:03:16 27/09/2025
133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Hà NộiPNJ128.500131.50007:42:10 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC132.500134.50007:44:03 27/09/2025
133.000135.00009:03:16 27/09/2025
133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Đà NẵngPNJ128.500131.50007:42:10 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC132.500134.50007:44:03 27/09/2025
133.000135.00009:03:16 27/09/2025
133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Miền TâyPNJ128.500131.50007:42:10 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC132.500134.50007:44:03 27/09/2025
133.000135.00009:03:16 27/09/2025
133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Tây NguyênPNJ128.500131.50007:42:10 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC132.500134.50007:44:03 27/09/2025
133.000135.00009:03:16 27/09/2025
133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Đông Nam BộPNJ128.500131.50007:42:10 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
SJC132.500134.50007:44:03 27/09/2025
133.000135.00009:03:16 27/09/2025
133.000134.50009:03:23 27/09/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9128.500131.50007:42:07 27/09/2025
128.500131.50007:42:11 27/09/2025
128.800131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.50009:03:23 27/09/2025
Vàng Kim Bảo 999.9128.500131.50007:42:07 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9128.500131.50007:42:07 27/09/2025
128.500131.50007:44:03 27/09/2025
128.500131.80009:03:16 27/09/2025
128.800131.80009:03:23 27/09/2025
Vàng nữ trang 999.9126.100128.60007:44:03 27/09/2025
126.100128.60007:46:06 27/09/2025
Vàng nữ trang 999125.970128.47007:44:03 27/09/2025
125.970128.47007:46:06 27/09/2025
Vàng nữ trang 9920125.170127.67007:44:03 27/09/2025
125.170127.67007:46:06 27/09/2025
Vàng nữ trang 99124.910127.41007:44:03 27/09/2025
124.910127.41007:46:06 27/09/2025
Vàng 916 (22K)115.400117.90007:44:03 27/09/2025
115.400117.90007:46:06 27/09/2025
Vàng 750 (18K)88.10096.60007:44:03 27/09/2025
88.10096.60007:46:06 27/09/2025
Vàng 680 (16.3K)80.10087.60007:44:03 27/09/2025
80.10087.60007:46:06 27/09/2025
Vàng 650 (15.6K)76.24083.74007:44:03 27/09/2025
76.24083.74007:46:06 27/09/2025
Vàng 610 (14.6K)71.10078.60007:44:03 27/09/2025
71.10078.60007:46:06 27/09/2025
Vàng 585 (14K)67.88075.38007:44:03 27/09/2025
67.88075.38007:46:06 27/09/2025
Vàng 416 (10K)46.15053.65007:44:03 27/09/2025
46.15053.65007:46:06 27/09/2025
Vàng 375 (9K)40.88048.38007:44:03 27/09/2025
40.88048.38007:46:06 27/09/2025
Vàng 333 (8K)35.09042.59007:44:03 27/09/2025
35.09042.59007:46:06 27/09/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-09-28.html

Giá vàng tại các tổ chức