Giá vàng PNJ ngày 02/10/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 136.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 02/10/2025

Ngày 02 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 136.000 triệu / lượng và bán ra là 138.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 02/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Hà NộiPNJ132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Đà NẵngPNJ132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Miền TâyPNJ132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Tây NguyênPNJ132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Đông Nam BộPNJ132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9132.000135.00008:04:44 02/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9132.000135.00008:04:44 02/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9132.000135.00008:04:44 02/10/2025
Vàng nữ trang 999.9129.500132.00015:21:31 02/10/2025
Vàng nữ trang 999129.370131.87015:21:31 02/10/2025
Vàng nữ trang 9920128.540131.04015:21:31 02/10/2025
Vàng nữ trang 99128.280130.78015:21:31 02/10/2025
Vàng 916 (22K)118.510121.01015:21:31 02/10/2025
Vàng 750 (18K)91.65099.15015:21:31 02/10/2025
Vàng 680 (16.3K)82.41089.91015:21:31 02/10/2025
Vàng 650 (15.6K)78.45085.95015:21:31 02/10/2025
Vàng 610 (14.6K)73.17080.67015:21:31 02/10/2025
Vàng 585 (14K)69.87077.37015:21:31 02/10/2025
Vàng 416 (10K)47.56055.06015:21:31 02/10/2025
Vàng 375 (9K)42.15049.65015:21:31 02/10/2025
Vàng 333 (8K)36.21043.71015:21:31 02/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-02.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 02/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ132.000135.00008:04:32 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.400138.40008:04:32 02/10/2025
136.400138.40008:04:44 02/10/2025
136.400138.00008:34:20 02/10/2025
136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Hà NộiPNJ132.000135.00008:04:32 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.400138.40008:04:32 02/10/2025
136.400138.40008:04:44 02/10/2025
136.400138.00008:34:20 02/10/2025
136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Đà NẵngPNJ132.000135.00008:04:32 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.400138.40008:04:32 02/10/2025
136.400138.40008:04:44 02/10/2025
136.400138.00008:34:20 02/10/2025
136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Miền TâyPNJ132.000135.00008:04:32 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.400138.40008:04:32 02/10/2025
136.400138.40008:04:44 02/10/2025
136.400138.00008:34:20 02/10/2025
136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Tây NguyênPNJ132.000135.00008:04:32 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.400138.40008:04:32 02/10/2025
136.400138.40008:04:44 02/10/2025
136.400138.00008:34:20 02/10/2025
136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Đông Nam BộPNJ132.000135.00008:04:32 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
SJC136.400138.40008:04:32 02/10/2025
136.400138.40008:04:44 02/10/2025
136.400138.00008:34:20 02/10/2025
136.000138.00008:34:23 02/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9132.000135.00008:04:44 02/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9132.000135.00008:04:44 02/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9132.000135.00008:04:35 02/10/2025
132.000135.00008:04:44 02/10/2025
Vàng nữ trang 999.9129.500132.00008:04:44 02/10/2025
129.500132.00015:21:31 02/10/2025
Vàng nữ trang 999129.370131.87008:04:44 02/10/2025
129.370131.87015:21:31 02/10/2025
Vàng nữ trang 9920128.540131.04008:04:44 02/10/2025
128.540131.04015:21:31 02/10/2025
Vàng nữ trang 99128.280130.78008:04:44 02/10/2025
128.280130.78015:21:31 02/10/2025
Vàng 916 (22K)118.510121.01008:04:44 02/10/2025
118.510121.01015:21:31 02/10/2025
Vàng 750 (18K)90.65099.15008:04:44 02/10/2025
91.65099.15015:21:31 02/10/2025
Vàng 680 (16.3K)82.41089.91008:04:44 02/10/2025
82.41089.91015:21:31 02/10/2025
Vàng 650 (15.6K)78.45085.95008:04:44 02/10/2025
78.45085.95015:21:31 02/10/2025
Vàng 610 (14.6K)73.17080.67008:04:44 02/10/2025
73.17080.67015:21:31 02/10/2025
Vàng 585 (14K)69.87077.37008:04:44 02/10/2025
69.87077.37015:21:31 02/10/2025
Vàng 416 (10K)47.56055.06008:04:44 02/10/2025
47.56055.06015:21:31 02/10/2025
Vàng 375 (9K)42.15049.65008:04:44 02/10/2025
42.15049.65015:21:31 02/10/2025
Vàng 333 (8K)36.21043.71008:04:44 02/10/2025
36.21043.71015:21:31 02/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-02.html

Giá vàng tại các tổ chức