Giá vàng PNJ ngày 04/10/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 136.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 04/10/2025

Ngày 04 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 136.600 triệu / lượng và bán ra là 138.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 04/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Hà NộiPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đà NẵngPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Miền TâyPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Tây NguyênPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đông Nam BộPNJ132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng nữ trang 999.9129.500132.00007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 999129.370131.87007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 9920128.540131.04007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 99128.280130.78007:57:56 04/10/2025
Vàng 916 (22K)118.510121.01007:57:56 04/10/2025
Vàng 750 (18K)91.65099.15007:57:56 04/10/2025
Vàng 680 (16.3K)82.41089.91007:57:56 04/10/2025
Vàng 650 (15.6K)78.45085.95007:57:56 04/10/2025
Vàng 610 (14.6K)73.17080.67007:57:56 04/10/2025
Vàng 585 (14K)69.87077.37007:57:56 04/10/2025
Vàng 416 (10K)47.56055.06007:57:56 04/10/2025
Vàng 375 (9K)42.15049.65007:57:56 04/10/2025
Vàng 333 (8K)36.21043.71007:57:56 04/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-04.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 04/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Hà NộiPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đà NẵngPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Miền TâyPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Tây NguyênPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Đông Nam BộPNJ132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
SJC135.800137.80007:54:29 04/10/2025
135.800137.80007:55:56 04/10/2025
135.800138.60008:27:08 04/10/2025
136.600138.60008:27:23 04/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9132.000135.00007:55:56 04/10/2025
132.500135.00008:23:58 04/10/2025
132.500135.50008:24:06 04/10/2025
Vàng nữ trang 999.9129.500132.00007:57:09 04/10/2025
129.500132.00007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 999129.370131.87007:57:09 04/10/2025
129.370131.87007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 9920128.540131.04007:57:09 04/10/2025
128.540131.04007:57:56 04/10/2025
Vàng nữ trang 99128.280130.78007:57:09 04/10/2025
128.280130.78007:57:56 04/10/2025
Vàng 916 (22K)118.510121.01007:57:09 04/10/2025
118.510121.01007:57:56 04/10/2025
Vàng 750 (18K)91.65099.15007:57:09 04/10/2025
91.65099.15007:57:56 04/10/2025
Vàng 680 (16.3K)82.41089.91007:57:09 04/10/2025
82.41089.91007:57:56 04/10/2025
Vàng 650 (15.6K)78.45085.95007:57:09 04/10/2025
78.45085.95007:57:56 04/10/2025
Vàng 610 (14.6K)73.17080.67007:57:09 04/10/2025
73.17080.67007:57:56 04/10/2025
Vàng 585 (14K)69.87077.37007:57:09 04/10/2025
69.87077.37007:57:56 04/10/2025
Vàng 416 (10K)47.56055.06007:57:09 04/10/2025
47.56055.06007:57:56 04/10/2025
Vàng 375 (9K)42.15049.65007:57:09 04/10/2025
42.15049.65007:57:56 04/10/2025
Vàng 333 (8K)36.21043.71007:57:09 04/10/2025
36.21043.71007:57:56 04/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-04.html

Giá vàng tại các tổ chức