Giá vàng PNJ ngày 07/10/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 138.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 07/10/2025

Ngày 07 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 138.600 triệu / lượng và bán ra là 140.600 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 07/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Hà NộiPNJ135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Đà NẵngPNJ135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Miền TâyPNJ135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Tây NguyênPNJ135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Đông Nam BộPNJ135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9135.000138.00008:49:45 07/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9135.000138.00008:49:45 07/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9135.000138.00008:49:45 07/10/2025
Vàng nữ trang 999.9133.000135.50009:50:42 07/10/2025
Vàng nữ trang 999132.860135.36009:50:42 07/10/2025
Vàng nữ trang 9920132.020134.52009:50:42 07/10/2025
Vàng nữ trang 99131.750134.25009:50:42 07/10/2025
Vàng 916 (22K)121.720124.22009:50:42 07/10/2025
Vàng 750 (18K)93.280101.78009:50:42 07/10/2025
Vàng 680 (16.3K)84.79092.29009:50:42 07/10/2025
Vàng 650 (15.6K)80.73088.23009:50:42 07/10/2025
Vàng 610 (14.6K)75.31082.81009:50:42 07/10/2025
Vàng 585 (14K)71.92079.42009:50:42 07/10/2025
Vàng 416 (10K)49.02056.52009:50:42 07/10/2025
Vàng 375 (9K)43.46050.96009:50:42 07/10/2025
Vàng 333 (8K)37.37044.87009:50:42 07/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-07.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 07/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.100140.10008:02:06 07/10/2025
138.100140.60008:29:10 07/10/2025
138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Hà NộiPNJ134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.100140.10008:02:06 07/10/2025
138.100140.60008:29:10 07/10/2025
138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Đà NẵngPNJ134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.100140.10008:02:06 07/10/2025
138.100140.60008:29:10 07/10/2025
138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Miền TâyPNJ134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.100140.10008:02:06 07/10/2025
138.100140.60008:29:10 07/10/2025
138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Tây NguyênPNJ134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.100140.10008:02:06 07/10/2025
138.100140.60008:29:10 07/10/2025
138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Đông Nam BộPNJ134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
SJC138.100140.10008:02:06 07/10/2025
138.100140.60008:29:10 07/10/2025
138.600140.60008:29:13 07/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9134.500137.50008:01:25 07/10/2025
134.500137.50008:02:06 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9134.500137.50008:01:22 07/10/2025
134.500137.50008:01:25 07/10/2025
134.500138.00008:49:42 07/10/2025
135.000138.00008:49:45 07/10/2025
Vàng nữ trang 999.9132.000134.50008:01:28 07/10/2025
132.000134.50008:02:06 07/10/2025
133.000135.50008:49:51 07/10/2025
133.000135.50009:50:42 07/10/2025
Vàng nữ trang 999131.870134.37008:01:28 07/10/2025
131.870134.37008:02:06 07/10/2025
132.860135.36008:49:51 07/10/2025
132.860135.36009:50:42 07/10/2025
Vàng nữ trang 9920131.020133.52008:01:28 07/10/2025
131.020133.52008:02:06 07/10/2025
132.020134.52008:49:51 07/10/2025
132.020134.52009:50:42 07/10/2025
Vàng nữ trang 99130.760133.26008:01:28 07/10/2025
130.760133.26008:02:06 07/10/2025
131.750134.25008:49:51 07/10/2025
131.750134.25009:50:42 07/10/2025
Vàng 916 (22K)120.800123.30008:01:28 07/10/2025
120.800123.30008:02:06 07/10/2025
121.720124.22008:49:51 07/10/2025
121.720124.22009:50:42 07/10/2025
Vàng 750 (18K)93.530101.03008:01:28 07/10/2025
93.530101.03008:02:06 07/10/2025
94.280101.78008:49:51 07/10/2025
93.280101.78009:50:42 07/10/2025
Vàng 680 (16.3K)84.11091.61008:01:28 07/10/2025
84.11091.61008:02:06 07/10/2025
84.79092.29008:49:51 07/10/2025
84.79092.29009:50:42 07/10/2025
Vàng 650 (15.6K)80.08087.58008:01:28 07/10/2025
80.08087.58008:02:06 07/10/2025
80.73088.23008:49:51 07/10/2025
80.73088.23009:50:42 07/10/2025
Vàng 610 (14.6K)74.70082.20008:01:28 07/10/2025
74.70082.20008:02:06 07/10/2025
75.31082.81008:49:51 07/10/2025
75.31082.81009:50:42 07/10/2025
Vàng 585 (14K)71.33078.83008:01:28 07/10/2025
71.33078.83008:02:06 07/10/2025
71.92079.42008:49:51 07/10/2025
71.92079.42009:50:42 07/10/2025
Vàng 416 (10K)48.60056.10008:01:28 07/10/2025
48.60056.10008:02:06 07/10/2025
49.02056.52008:49:51 07/10/2025
49.02056.52009:50:42 07/10/2025
Vàng 375 (9K)43.09050.59008:01:28 07/10/2025
43.09050.59008:02:06 07/10/2025
43.46050.96008:49:51 07/10/2025
43.46050.96009:50:42 07/10/2025
Vàng 333 (8K)37.04044.54008:01:28 07/10/2025
37.04044.54008:02:06 07/10/2025
37.37044.87008:49:51 07/10/2025
37.37044.87009:50:42 07/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-07.html

Giá vàng tại các tổ chức