Giá vàng PNJ ngày 11/10/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 140.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/10/2025

Ngày 11 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 140.800 triệu / lượng và bán ra là 142.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Hà NộiPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đà NẵngPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Miền TâyPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Tây NguyênPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đông Nam BộPNJ136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng nữ trang 999.9135.000138.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 999134.860137.86008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 9920134.000137.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 99133.720136.72008:16:17 11/10/2025
Vàng 916 (22K)123.510126.51008:16:17 11/10/2025
Vàng 750 (18K)96.150103.65008:16:17 11/10/2025
Vàng 680 (16.3K)86.49093.99008:16:17 11/10/2025
Vàng 650 (15.6K)82.35089.85008:16:17 11/10/2025
Vàng 610 (14.6K)76.83084.33008:16:17 11/10/2025
Vàng 585 (14K)73.38080.88008:16:17 11/10/2025
Vàng 416 (10K)50.06057.56008:16:17 11/10/2025
Vàng 375 (9K)44.40051.90008:16:17 11/10/2025
Vàng 333 (8K)38.19045.69008:16:17 11/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Hà NộiPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đà NẵngPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Miền TâyPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Tây NguyênPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Đông Nam BộPNJ136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
SJC140.200142.20008:13:10 11/10/2025
140.200142.20008:13:11 11/10/2025
140.200142.80008:17:52 11/10/2025
140.800142.80008:17:56 11/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9136.800139.50008:13:10 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9136.800139.50008:11:42 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9136.800139.50008:11:42 11/10/2025
136.800139.80008:13:11 11/10/2025
Vàng nữ trang 999.9135.000138.00008:14:19 11/10/2025
135.000138.00008:15:15 11/10/2025
135.000138.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 999134.860137.86008:14:19 11/10/2025
134.860137.86008:15:15 11/10/2025
134.860137.86008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 9920134.000137.00008:14:19 11/10/2025
134.000137.00008:15:15 11/10/2025
134.000137.00008:16:17 11/10/2025
Vàng nữ trang 99133.720136.72008:14:19 11/10/2025
133.720136.72008:15:15 11/10/2025
133.720136.72008:16:17 11/10/2025
Vàng 916 (22K)123.510126.51008:14:19 11/10/2025
123.510126.51008:15:15 11/10/2025
123.510126.51008:16:17 11/10/2025
Vàng 750 (18K)96.150103.65008:14:19 11/10/2025
96.150103.65008:15:15 11/10/2025
96.150103.65008:16:17 11/10/2025
Vàng 680 (16.3K)86.49093.99008:14:19 11/10/2025
86.49093.99008:15:15 11/10/2025
86.49093.99008:16:17 11/10/2025
Vàng 650 (15.6K)82.35089.85008:14:19 11/10/2025
82.35089.85008:15:15 11/10/2025
82.35089.85008:16:17 11/10/2025
Vàng 610 (14.6K)76.83084.33008:14:19 11/10/2025
76.83084.33008:15:15 11/10/2025
76.83084.33008:16:17 11/10/2025
Vàng 585 (14K)73.38080.88008:14:19 11/10/2025
73.38080.88008:15:15 11/10/2025
73.38080.88008:16:17 11/10/2025
Vàng 416 (10K)50.06057.56008:14:19 11/10/2025
50.06057.56008:15:15 11/10/2025
50.06057.56008:16:17 11/10/2025
Vàng 375 (9K)44.40051.90008:14:19 11/10/2025
44.40051.90008:15:15 11/10/2025
44.40051.90008:16:17 11/10/2025
Vàng 333 (8K)38.19045.69008:14:19 11/10/2025
38.19045.69008:15:15 11/10/2025
38.19045.69008:16:17 11/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-11.html

Giá vàng tại các tổ chức