Giá vàng PNJ ngày 20/10/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 150.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 20/10/2025

Ngày 20 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 150.500 triệu / lượng và bán ra là 151.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 20/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Hà NộiPNJ148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Đà NẵngPNJ148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Miền TâyPNJ148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Tây NguyênPNJ148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Đông Nam BộPNJ148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9148.000151.00008:00:43 20/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9148.000151.00008:00:43 20/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9148.000151.00008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 999.9147.800150.80008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 999147.650150.65008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 9920146.690149.69008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 99146.390149.39008:00:43 20/10/2025
Vàng 916 (22K)135.230138.23008:00:43 20/10/2025
Vàng 750 (18K)105.750113.25008:00:43 20/10/2025
Vàng 680 (16.3K)95.190102.69008:00:43 20/10/2025
Vàng 650 (15.6K)90.67098.17008:00:43 20/10/2025
Vàng 610 (14.6K)84.64092.14008:00:43 20/10/2025
Vàng 585 (14K)80.87088.37008:00:43 20/10/2025
Vàng 416 (10K)55.38062.88008:00:43 20/10/2025
Vàng 375 (9K)49.20056.70008:00:43 20/10/2025
Vàng 333 (8K)42.41049.91008:00:43 20/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-20.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 20/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ148.000151.00007:59:39 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC149.000151.00008:00:43 20/10/2025
149.500151.00008:13:07 20/10/2025
150.000151.00008:23:13 20/10/2025
150.000151.50010:09:55 20/10/2025
150.500151.50010:09:57 20/10/2025
150.000151.50013:15:39 20/10/2025
150.000151.00013:16:42 20/10/2025
150.000151.50014:49:46 20/10/2025
150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Hà NộiPNJ148.000151.00007:59:39 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC149.000151.00008:00:43 20/10/2025
149.500151.00008:13:07 20/10/2025
150.000151.00008:23:13 20/10/2025
150.000151.50010:09:55 20/10/2025
150.500151.50010:09:57 20/10/2025
150.000151.50013:15:39 20/10/2025
150.000151.00013:16:42 20/10/2025
150.000151.50014:49:46 20/10/2025
150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Đà NẵngPNJ148.000151.00007:59:39 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC149.000151.00008:00:43 20/10/2025
149.500151.00008:13:07 20/10/2025
150.000151.00008:23:13 20/10/2025
150.000151.50010:09:55 20/10/2025
150.500151.50010:09:57 20/10/2025
150.000151.50013:15:39 20/10/2025
150.000151.00013:16:42 20/10/2025
150.000151.50014:49:46 20/10/2025
150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Miền TâyPNJ148.000151.00007:59:39 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC149.000151.00008:00:43 20/10/2025
149.500151.00008:13:07 20/10/2025
150.000151.00008:23:13 20/10/2025
150.000151.50010:09:55 20/10/2025
150.500151.50010:09:57 20/10/2025
150.000151.50013:15:39 20/10/2025
150.000151.00013:16:42 20/10/2025
150.000151.50014:49:46 20/10/2025
150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Tây NguyênPNJ148.000151.00007:59:39 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC149.000151.00008:00:43 20/10/2025
149.500151.00008:13:07 20/10/2025
150.000151.00008:23:13 20/10/2025
150.000151.50010:09:55 20/10/2025
150.500151.50010:09:57 20/10/2025
150.000151.50013:15:39 20/10/2025
150.000151.00013:16:42 20/10/2025
150.000151.50014:49:46 20/10/2025
150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Đông Nam BộPNJ148.000151.00007:59:39 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
SJC149.000151.00008:00:43 20/10/2025
149.500151.00008:13:07 20/10/2025
150.000151.00008:23:13 20/10/2025
150.000151.50010:09:55 20/10/2025
150.500151.50010:09:57 20/10/2025
150.000151.50013:15:39 20/10/2025
150.000151.00013:16:42 20/10/2025
150.000151.50014:49:46 20/10/2025
150.500151.50014:50:09 20/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9148.000151.00008:00:43 20/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9148.000151.00007:59:36 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9148.000151.00007:59:36 20/10/2025
148.000151.00008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 999.9147.800150.80007:59:55 20/10/2025
147.800150.80008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 999147.650150.65007:59:55 20/10/2025
147.650150.65008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 9920146.690149.69007:59:55 20/10/2025
146.690149.69008:00:43 20/10/2025
Vàng nữ trang 99146.390149.39007:59:55 20/10/2025
146.390149.39008:00:43 20/10/2025
Vàng 916 (22K)135.230138.23007:59:55 20/10/2025
135.230138.23008:00:43 20/10/2025
Vàng 750 (18K)105.750113.25007:59:55 20/10/2025
105.750113.25008:00:43 20/10/2025
Vàng 680 (16.3K)95.190102.69007:59:55 20/10/2025
95.190102.69008:00:43 20/10/2025
Vàng 650 (15.6K)90.67098.17007:59:55 20/10/2025
90.67098.17008:00:43 20/10/2025
Vàng 610 (14.6K)84.64092.14007:59:55 20/10/2025
84.64092.14008:00:43 20/10/2025
Vàng 585 (14K)80.87088.37007:59:55 20/10/2025
80.87088.37008:00:43 20/10/2025
Vàng 416 (10K)55.38062.88007:59:55 20/10/2025
55.38062.88008:00:43 20/10/2025
Vàng 375 (9K)49.20056.70007:59:55 20/10/2025
49.20056.70008:00:43 20/10/2025
Vàng 333 (8K)42.41049.91007:59:55 20/10/2025
42.41049.91008:00:43 20/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-20.html

Giá vàng tại các tổ chức