Giá vàng PNJ ngày 26/10/2025

Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày chủ nhật, ngày 26/10/2025.

Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.

Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: thứ bảy, ngày 25/10/2025.

Giá vàng Miếng

Mua vào 147.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 25/10/2025

Ngày 26 tháng 10 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 147.200 triệu / lượng và bán ra là 149.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 25/10/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Hà NộiPNJ146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Đà NẵngPNJ146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Miền TâyPNJ146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Tây NguyênPNJ146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Đông Nam BộPNJ146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9146.200149.20008:26:53 25/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9146.200149.20008:26:53 25/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9146.200149.20008:26:53 25/10/2025
Vàng nữ trang 999.9146.000149.00008:29:55 25/10/2025
Vàng nữ trang 999145.850148.85008:29:55 25/10/2025
Vàng nữ trang 9920144.910147.91008:29:55 25/10/2025
Vàng nữ trang 99144.610147.61008:29:55 25/10/2025
Vàng 916 (22K)133.580136.58008:29:55 25/10/2025
Vàng 750 (18K)104.400111.90008:29:55 25/10/2025
Vàng 680 (16.3K)93.970101.47008:29:55 25/10/2025
Vàng 650 (15.6K)89.50097.00008:29:55 25/10/2025
Vàng 610 (14.6K)83.54091.04008:29:55 25/10/2025
Vàng 585 (14K)79.82087.32008:29:55 25/10/2025
Vàng 416 (10K)54.63062.13008:29:55 25/10/2025
Vàng 375 (9K)48.53056.03008:29:55 25/10/2025
Vàng 333 (8K)41.82049.32008:29:55 25/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-26.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 25/10/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC146.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.500148.50008:14:56 25/10/2025
147.200148.50008:26:41 25/10/2025
147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Hà NộiPNJ145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC146.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.500148.50008:14:56 25/10/2025
147.200148.50008:26:41 25/10/2025
147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Đà NẵngPNJ145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC146.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.500148.50008:14:56 25/10/2025
147.200148.50008:26:41 25/10/2025
147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Miền TâyPNJ145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC146.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.500148.50008:14:56 25/10/2025
147.200148.50008:26:41 25/10/2025
147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Tây NguyênPNJ145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC146.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.500148.50008:14:56 25/10/2025
147.200148.50008:26:41 25/10/2025
147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Đông Nam BộPNJ145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
SJC146.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.500148.50008:14:56 25/10/2025
147.200148.50008:26:41 25/10/2025
147.200149.20008:26:53 25/10/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.9145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
Vàng Kim Bảo 999.9145.500148.50008:12:47 25/10/2025
145.500148.50008:12:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.500148.50008:12:56 25/10/2025
145.500148.50008:14:56 25/10/2025
146.200148.50008:26:41 25/10/2025
146.200149.20008:26:53 25/10/2025
Vàng nữ trang 999.9145.300148.30008:16:56 25/10/2025
145.300148.30008:27:44 25/10/2025
146.000149.00008:28:11 25/10/2025
146.000149.00008:29:55 25/10/2025
Vàng nữ trang 999145.150148.15008:16:56 25/10/2025
145.150148.15008:27:44 25/10/2025
145.850148.85008:28:11 25/10/2025
145.850148.85008:29:55 25/10/2025
Vàng nữ trang 9920144.210147.21008:16:56 25/10/2025
144.210147.21008:27:44 25/10/2025
144.910147.91008:28:11 25/10/2025
144.910147.91008:29:55 25/10/2025
Vàng nữ trang 99143.920146.92008:16:56 25/10/2025
143.920146.92008:27:44 25/10/2025
144.610147.61008:28:11 25/10/2025
144.610147.61008:29:55 25/10/2025
Vàng 916 (22K)132.940135.94008:16:56 25/10/2025
132.940135.94008:27:44 25/10/2025
133.580136.58008:28:11 25/10/2025
133.580136.58008:29:55 25/10/2025
Vàng 750 (18K)103.880111.38008:16:56 25/10/2025
103.880111.38008:27:44 25/10/2025
104.400111.90008:28:11 25/10/2025
104.400111.90008:29:55 25/10/2025
Vàng 680 (16.3K)93.490100.99008:16:56 25/10/2025
93.490100.99008:27:44 25/10/2025
93.970101.47008:28:11 25/10/2025
93.970101.47008:29:55 25/10/2025
Vàng 650 (15.6K)89.05096.55008:16:56 25/10/2025
89.05096.55008:27:44 25/10/2025
89.50097.00008:28:11 25/10/2025
89.50097.00008:29:55 25/10/2025
Vàng 610 (14.6K)83.11090.61008:16:56 25/10/2025
83.11090.61008:27:44 25/10/2025
83.54091.04008:28:11 25/10/2025
83.54091.04008:29:55 25/10/2025
Vàng 585 (14K)79.41086.91008:16:56 25/10/2025
79.41086.91008:27:44 25/10/2025
79.82087.32008:28:11 25/10/2025
79.82087.32008:29:55 25/10/2025
Vàng 416 (10K)54.34061.84008:16:56 25/10/2025
54.34061.84008:27:44 25/10/2025
54.63062.13008:28:11 25/10/2025
54.63062.13008:29:55 25/10/2025
Vàng 375 (9K)48.26055.76008:16:56 25/10/2025
48.26055.76008:27:44 25/10/2025
48.53056.03008:28:11 25/10/2025
48.53056.03008:29:55 25/10/2025
Vàng 333 (8K)41.59049.09008:16:56 25/10/2025
41.59049.09008:27:44 25/10/2025
41.82049.32008:28:11 25/10/2025
41.82049.32008:29:55 25/10/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-10-26.html

Giá vàng tại các tổ chức